bedridden
/'bed,ridn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nằm liệt giường: Mô tả tình trạng của một người bị buộc phải nằm trên giường trong thời gian dài, không thể tự di chuyển hoặc rời khỏi giường, thường là do bệnh tật nặng, tuổi già, hoặc tàn tật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After the severe stroke, he became completely bedridden and required constant care. (Sau cơn đột quỵ nặng, ông ấy hoàn toàn nằm liệt giường và cần được chăm sóc liên tục.)
- The bedridden patient was visited by a nurse every day. (Bệnh nhân nằm liệt giường được y tá đến thăm mỗi ngày.)
- Her grandmother has been bedridden for several years due to advanced arthritis. (Bà của cô ấy đã nằm liệt giường nhiều năm do viêm khớp nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be rendered bedridden": bị rơi vào tình trạng nằm liệt giường.
- The accident rendered him bedridden for months. (Tai nạn đã khiến anh ấy nằm liệt giường trong nhiều tháng.)
"bedridden state": tình trạng nằm liệt giường.
- The doctor discussed the challenges of managing a prolonged bedridden state. (Bác sĩ thảo luận về những thách thức trong việc quản lý tình trạng nằm liệt giường kéo dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Bedfast (tính từ): (từ cũ, ít dùng) có nghĩa tương tự "bedridden", chỉ tình trạng nằm liệt giường.
- Confined to bed (cụm tính từ): Cụm từ diễn đạt cùng nghĩa, nghĩa đen là "bị giới hạn trên giường".
- Immobile (tính từ): bất động, không thể di chuyển (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ trên giường).
Từ đồng nghĩa
- Immobilized: bị bất động.
- Laid up: (thông tục) bị ốm phải nằm một chỗ.
- Prostrate: kiệt sức, nằm rạp xuống (có thể do bệnh, mệt mỏi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "bedridden" là một tính từ, không tạo thành phrasal verb.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bedridden".)
tính từ
- nằm liệt giường (vì ốm hay tàn tật)