beehive
/'bi:haiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tổ ong: Một cấu trúc tự nhiên hoặc nhân tạo nơi một đàn ong sinh sống và làm việc.
- Kiểu tóc tổ ong: Một kiểu tóc tạo hình cao và phồng, phổ biến vào những năm 1960, trông giống như một tổ ong.
- Nơi làm việc nhộn nhịp: Một nơi hoặc tình huống mà mọi người làm việc rất bận rộn và năng động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The beekeeper carefully inspected the wooden beehive. (Người nuôi ong cẩn thận kiểm tra tổ ong bằng gỗ.)
- She wore her hair in a tall beehive for the vintage-themed party. (Cô ấy để kiểu tóc tổ ong cao cho bữa tiệc theo phong cách cổ điển.)
- The stock exchange floor was a beehive of activity. (Sàn giao dịch chứng khoán là một nơi nhộn nhịp hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A beehive of industry": Một nơi có hoạt động sản xuất hoặc công việc rất sôi nổi và hiệu quả.
- The small workshop was a beehive of industry, with everyone focused on their tasks. (Phân xưởng nhỏ là một nơi làm việc hết sức sôi nổi, mọi người đều tập trung vào nhiệm vụ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Beehive-shaped (adj): Có hình dạng giống tổ ong.
- The building had a unique, beehive-shaped roof. (Tòa nhà có một mái nhà độc đáo hình tổ ong.)
- Hive (n): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "tổ ong"; cũng có thể dùng như động từ (tụ tập, tập trung đông đúc).
- The bees returned to their hive. (Những con ong trở về tổ của chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Hive: Tổ ong, đàn ong.
- Apiary: Trại nuôi ong (nơi có nhiều tổ ong được đặt để nuôi).
- Nest: Tổ (nói chung cho chim, côn trùng).
Thành ngữ liên quan
- To stir up a hornet's nest: Khuấy động tổ ong vò vẽ; gây ra rắc rối lớn hoặc khiến một nhóm người tức giận.
- His controversial comments stirred up a hornet's nest. (Những bình luận gây tranh cãi của anh ta đã khuấy động một tổ ong vò vẽ.)
danh từ
- tổ ong