behave

/bi'heiv/
Học thuật
Thân thiện
behave

The children behave well at the dinner table.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cư xử, ăn ở, đối xử: Chỉ cách một người hành động, thể hiện thái độ phản ứng với người khác hoặc trong một tình huống cụ thể.
    • Hoạt động, chạy: Chỉ cách một thứ (như máy móc, thiết bị, chất liệu) vận hành hoặc phản ứng trong những điều kiện nhất định.
dụ sử dụng
  • Động từ (về hành vi con người):
    • Children, please behave at the dinner table. (Các con, làm ơn cư xử cho đúng mựcbàn ăn.)
    • He behaved very generously towards his colleagues. (Anh ấy đã đối xử rất hào phóng với đồng nghiệp.)
  • Động từ (về sự vận hành):
    • My computer is not behaving well today. (Máy tính của tôi hôm nay không chạy/hoạt động bình thường.)
    • How does this new material behave under high pressure? (Chất liệu mới này hoạt động/phản ứng thế nào dưới áp suất cao?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to behave oneself": cư xử đúng mực, ngoan ngoãn.
    • The teacher asked the students to behave themselves during the assembly. (Giáo viên yêu cầu học sinh cư xử cho phải phép trong buổi chào cờ.)
  • "well-behaved" / "badly-behaved": (tính từ) ngoan ngoãn, lễ phép / nghịch ngợm, .
    • She is a well-behaved child. ( một đứa trẻ rất ngoan ngoãn.)
Biến thể từ gần giống
  • Behavior (danh từ, Mỹ) / Behaviour (danh từ, Anh): hành vi, cách cư xử, sự vận hành.
    • His behavior at the party was unacceptable. (Hành vi của anh ta ở bữa tiệc không thể chấp nhận được.)
  • Behavioral (tính từ): thuộc về hành vi.
    • They are studying behavioral science. (Họ đang nghiên cứu khoa học hành vi.)
Từ đồng nghĩa
  • Conduct oneself (cụm động từ): cư xử, hành xử (trang trọng hơn).
  • Act (động từ): hành động, cư xử (nghĩa rộng, có thể tốt hoặc xấu).
  • Comport oneself (cụm động từ): cư xử (rất trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Behave toward(s) someone: đối xử với ai đó.
    • You should behave toward your elders with respect. (Con nên đối xử với người lớn tuổi bằng sự tôn trọng.)
Thành ngữ liên quan
  • (To) be on one's best behavior: cố gắng cư xử một cách tốt nhất, đặc biệt trong một dịp quan trọng.
    • The children promised to be on their best behavior at their grandparents' house. (Bọn trẻ hứa sẽ cư xử ngoan ngoãn nhấtnhà ông bà.)
behave

The children behave well at the dinner table.

động từ
  1. ăn ở, đối xử, cư xử
    • to behave kindly towards someone
      đối xử tốt với ai

Idioms

  • to behave oneself
    cư xử (ăn ở) cho phải phép