hive
/haiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tổ ong, đõ ong: Một cấu trúc nơi ong sống và làm mật, có thể là tự nhiên hoặc do con người tạo ra.
- Đám đông, bầy đàn đông đúc: Một nhóm người hoặc sinh vật hoạt động sôi nổi và tập trung.
- Nơi ồn ào, náo nhiệt: Một nơi hoặc tình huống có nhiều hoạt động và tiếng ồn.
Động từ:
- Đưa (ong) vào tổ: Hành động đặt một đàn ong vào một tổ ong.
- Sống tập thể, đoàn kết: Sống và làm việc cùng nhau một cách chặt chẽ, giống như ong trong tổ.
- Tích trữ, thu thập: Hành động cất giữ hoặc thu thập một thứ gì đó, thường một cách cần mẫn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The beekeeper checked the wooden hive for honey. (Người nuôi ong kiểm tra tổ ong bằng gỗ để lấy mật.)
- The market was a hive of activity in the morning. (Chợ là một nơi náo nhiệt hoạt động vào buổi sáng.)
Động từ:
- It's time to hive the new swarm. (Đã đến lúc đưa đàn ong mới vào tổ.)
- The team hived together to finish the project. (Nhóm đã cùng nhau đoàn kết để hoàn thành dự án.)
- She hived away all her childhood treasures in a box. (Cô ấy đã cất giữ tất cả kho báu thời thơ ấu của mình trong một chiếc hộp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A hive of industry/activity": Một nơi có rất nhiều hoạt động và công việc đang diễn ra.
- The kitchen was a hive of industry as they prepared for the feast. (Nhà bếp là một nơi làm việc hối hả khi họ chuẩn bị cho bữa tiệc.)
"Hive mind": (Khái niệm) Một nhóm có suy nghĩ hoặc ý kiến tập thể thống nhất, giống như một tổ ong.
- The internet can sometimes act like a hive mind, spreading trends rapidly. (Internet đôi khi có thể hoạt động như một bộ não tập thể, lan truyền các xu hướng một cách nhanh chóng.)
Biến thể và từ gần giống
Beehive (n): Tổ ong (thường chỉ cấu trúc nhân tạo).
- She placed the new beehive in the garden. (Cô ấy đặt tổ ong mới trong vườn.)
Hives (n, số nhiều): (Y học) Chứng nổi mề đay, phát ban trên da.
- Eating peanuts gave him hives. (Ăn đậu phộng khiến anh ta nổi mề đay.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (tổ ong): Colony (thuộc địa, bầy), swarm (đàn ong).
- Danh từ (nơi náo nhiệt): Hub (trung tâm), hotbed (lò lửa, nơi phát sinh).
- Động từ (tích trữ): Store (lưu trữ), accumulate (tích lũy).
Cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
- Hive off:
- Tách ra, chia ra: Tách một phần của một tổ chức, nhóm hoặc tài sản để hoạt động riêng biệt.
- The company decided to hive off its logistics department into a separate firm. (Công ty quyết định tách bộ phận hậu cần của mình thành một công ty riêng biệt.)
- Ủy thác, giao phó công việc.
- He hived off the boring tasks to his assistant. (Anh ấy giao phó những nhiệm vụ nhàm chán cho trợ lý của mình.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "hive" một mình. Các thành ngữ thường liên quan đến "bee" hoặc "beehive").
danh từ
- tổ ong, đõ ong
- đám đông, bầy đàn lúc nhúc
- vật hình tổ ong
- chỗ đông đúc ồn ào náo nhiệt
ngoại động từ
- đưa (ong) vào tổ
- cho (ai) ở nhà một mình một cách ấm cúng thoải mái
- chứa, trữ (như ong trữ mật trong tổ)
nội động từ
- vào tổ (ong), sống trong tổ (ong)
- sống đoàn kết với nhau (như ong)
Idioms
- to hive offchia tổ (ong)