befit
/bi'fit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Thích hợp, hợp với: Dùng để diễn tả việc một điều gì đó là phù hợp hoặc xứng đáng với một người, vị trí, hoặc tình huống cụ thể.
- Là nhiệm vụ của, là bổn phận của: Diễn tả điều gì đó là phù hợp với trách nhiệm hoặc vai trò của ai.
Ví dụ sử dụng
- (Buổi lễ trọng thể này thích hợp với một nguyên thủ quốc gia.)
- (Kiên nhẫn với học sinh là bổn phận của một giáo viên.)
- (Cách cư xử khiêm tốn như vậy hợp với một người có địa vị như ông ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, văn chương hoặc để nhấn mạnh sự phù hợp về mặt đạo đức, xã hội.
- Cấu trúc phổ biến: "It befits [someone] to [do something]" (Việc... là phù hợp/bổn phận của ai đó).
Biến thể và từ gần giống
- Befitting (tính từ): Thích hợp, phù hợp.
- He answered with befitting seriousness. (Anh ấy đã trả lời với sự nghiêm túc thích hợp.)
- Unbefitting (tính từ): Không thích hợp, không phù hợp.
Từ đồng nghĩa
- Suit: Hợp, thích hợp (thông dụng hơn).
- Become: Hợp, xứng (trang trọng).
- Be appropriate for: Thích hợp cho.
- Be fitting for: Phù hợp với.
Từ trái nghĩa
- Be unbecoming: Không xứng, không phù hợp.
- Be unsuitable for: Không thích hợp với.
ngoại động từ
- thích hợp, hợp với
- là nhiệm vụ của