beseem

/bi'si:m/
Học thuật
Thân thiện
beseem

Such a grand gesture does not beseem a modest occasion.

Định nghĩa
  1. Động từ (không ngôi, cổ hoặc trang trọng):
    • Thích hợp, phù hợp, đúng đắn: Dùng để diễn tả hành vi, thái độ hoặc điều đó phù hợp, xứng đáng, hoặc đúng mực với một người, địa vị, hoặc hoàn cảnh cụ thể. Từ này thường được dùng trong văn cảnh trang trọng, cổ điển hoặc văn học.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • It ill beseems you to speak so harshly. (Anh nói năng gay gắt như vậy không thích hợp.)
    • Such modesty beseems a person of your accomplishments. (Sự khiêm tốn như vậy phù hợp với một người thành tựu như anh.)
    • It would not beseem a guest to criticize the host. (Một vị khách chỉ trích chủ nhà không đúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "It ill beseems (someone) to (do something)": (Ai đó) làm việc không thích hợp, không đúng mực.
    • It ill beseems a judge to show partiality. (Một thẩm phán thiên vị không đúng.)
  • "It well beseems (someone)": (Điều ) rất thích hợp, rất phù hợp với (ai đó).
    • Courage well beseems a leader. (Lòng dũng cảm rất thích hợp với một nhà lãnh đạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Beseeming (adj, cổ): thích hợp, phù hợp.
    • With beseeming gratitude. (Với lòng biết ơn thích đáng.)
  • Unbeseeming (adj, cổ): không thích hợp, không phù hợp.
Từ đồng nghĩa
  • Befit: thích hợp, xứng đáng (trang trọng).
  • Become: thích hợp, phù hợp (trang trọng).
  • Suit: phù hợp, hợp với.
  • Befit: thích hợp.
Lưu ý

Từ "beseem" hiện nay rất ít được dùng trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ điển, thơ ca, hoặc những ngữ cảnh trang trọng, mang tính nghi thức cao để tạo sắc thái cổ kính hoặc trang trọng. Trong hầu hết các tình huống hiện đại, các từ như "suit", "befit", hoặc "be appropriate for" được ưa dùng hơn.

beseem

Such a grand gesture does not beseem a modest occasion.

động từ không ngôi
  1. phải, đúng; thích hợp, hợp lẽ
    • it ill beseems you to refuse
      anh cứ từ chối không đúng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống