befogged
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị làm cho mụ mị, u mê, lẫn lộn (đặc biệt do rượu hoặc chất kích thích): Trạng thái tinh thần không còn minh mẫn, suy nghĩ chậm chạp và rối rắm.
- Bị che mờ, bị làm cho mơ hồ (nghĩa bóng): Trạng thái bị làm cho khó hiểu, không rõ ràng, như bị sương mù che phủ.
Ví dụ sử dụng
- (Tâm trí anh ấy trở nên u mê sau đêm dài nhậu nhẹt.)
- (Thuật ngữ pháp lý phức tạp khiến cô ấy cảm thấy hoàn toàn bối rối, mơ hồ.)
- (Nhân chứng đưa ra một lời khai mơ hồ, lộn xộn về các sự kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a befogged memory": ký ức mơ hồ, không rõ ràng.
- He tried to recall the details through his befogged memory. (Anh ấy cố gắng nhớ lại các chi tiết qua ký ức mơ hồ của mình.)
- "to be/become befogged by something": bị cái gì đó làm cho mụ mị, mơ hồ.
- Her judgment was befogged by emotion. (Sự phán đoán của cô ấy bị cảm xúc làm cho mờ mịt.)
Biến thể và từ gần giống
- Befog (động từ): làm mờ, làm cho mơ hồ, che mờ.
- His explanation only served to befog the issue further. (Lời giải thích của anh ta chỉ khiến vấn đề thêm mơ hồ.)
- Befuddled (tính từ): bối rối, lúng túng, choáng váng (nghĩa tương tự, thường dùng hơn).
- Clouded (tính từ): bị che phủ, u ám, không sáng suốt.
- Muddled (tính từ): lộn xộn, rối rắm.
Từ đồng nghĩa
- Confused: bối rối, lẫn lộn.
- Dazed: choáng váng, ngơ ngác.
- Disoriented: mất phương hướng, rối loạn.
- Hazy: mờ ảo, không rõ.
- Obscured: bị che khuất, bị làm cho tối nghĩa.
Từ trái nghĩa
- Clear: rõ ràng, minh bạch.
- Lucid: sáng suốt, minh mẫn.
- Alert: tỉnh táo, cảnh giác.
- Unclouded: không bị che mờ, trong sáng.
Adjective
- bị rượu làm cho u mê đần độn
- a mind befogged with drinktâm trí bị rượu làm cho u mê
- bị phủ sương mù, làm mờ