befogged

Học thuật
Thân thiện
befogged

The tired driver's befogged mind struggled to focus on the road.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị làm cho mụ mị, u , lẫn lộn (đặc biệt do rượu hoặc chất kích thích): Trạng thái tinh thần không còn minh mẫn, suy nghĩ chậm chạp rối rắm.
    • Bị che mờ, bị làm cho mơ hồ (nghĩa bóng): Trạng thái bị làm cho khó hiểu, không rõ ràng, như bị sương mù che phủ.
dụ sử dụng
  • (Tâm trí anh ấy trở nên u sau đêm dài nhậu nhẹt.)
  • (Thuật ngữ pháp phức tạp khiến ấy cảm thấy hoàn toàn bối rối, mơ hồ.)
  • (Nhân chứng đưa ra một lời khai mơ hồ, lộn xộn về các sự kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a befogged memory": ký ức mơ hồ, không rõ ràng.
    • He tried to recall the details through his befogged memory. (Anh ấy cố gắng nhớ lại các chi tiết qua ký ức mơ hồ của mình.)
  • "to be/become befogged by something": bị cái đó làm cho mụ mị, mơ hồ.
    • Her judgment was befogged by emotion. (Sự phán đoán của ấy bị cảm xúc làm cho mờ mịt.)
Biến thể từ gần giống
  • Befog (động từ): làm mờ, làm cho mơ hồ, che mờ.
    • His explanation only served to befog the issue further. (Lời giải thích của anh ta chỉ khiến vấn đề thêm mơ hồ.)
  • Befuddled (tính từ): bối rối, lúng túng, choáng váng (nghĩa tương tự, thường dùng hơn).
  • Clouded (tính từ): bị che phủ, u ám, không sáng suốt.
  • Muddled (tính từ): lộn xộn, rối rắm.
Từ đồng nghĩa
  • Confused: bối rối, lẫn lộn.
  • Dazed: choáng váng, ngơ ngác.
  • Disoriented: mất phương hướng, rối loạn.
  • Hazy: mờ ảo, không .
  • Obscured: bị che khuất, bị làm cho tối nghĩa.
Từ trái nghĩa
  • Clear: rõ ràng, minh bạch.
  • Lucid: sáng suốt, minh mẫn.
  • Alert: tỉnh táo, cảnh giác.
  • Unclouded: không bị che mờ, trong sáng.
befogged

The tired driver's befogged mind struggled to focus on the road.

Adjective
  1. bị rượu làm cho u đần độn
    • a mind befogged with drink
      tâm trí bị rượu làm cho u
  2. bị phủ sương mù, làm mờ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự