befogged

Adjective
  1. bị rượu làm cho u đần độn
    • a mind befogged with drink
      tâm trí bị rượu làm cho u
  2. bị phủ sương mù, làm mờ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

befogged
The tired driver's befogged mind struggled to focus on the road.