befuddled

Học thuật
Thân thiện
befuddled

The student looked befuddled by the complex math problem on the board.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Suy nghĩ) bị rối trí mơ hồ: Trạng thái tinh thần không rõ ràng, lộn xộn, thiếu minh mẫn, thường do quá tải thông tin hoặc khó hiểu.
    • Bị bối rối, lúng túng: Cảm giác hoang mang, không biết phải làm gì hoặc nghĩ trước một tình huống phức tạp.
    • Bị rượu làm cho u , đần độn, mụ đi: Trạng thái tinh thần thể chất bị suy giảm, phản ứng chậm chạp do ảnh hưởng của rượu hoặc chất cồn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After reading the complex legal document, I felt completely befuddled. (Sau khi đọc tài liệu pháp phức tạp, tôi cảm thấy hoàn toàn bối rối mơ hồ.)
    • The befuddled tourist stared at the map, unable to find his way back to the hotel. (Người khách du lịch lúng túng nhìn chằm chằm vào bản đồ, không thể tìm đường về khách sạn.)
    • He gave a befuddled answer to the simple question, clearly having drunk too much. (Anh ta đưa ra một câu trả lời đần độn cho câu hỏi đơn giản, rõ ràng đã uống quá nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to look befuddled": trông có vẻ bối rối, ngơ ngác.

    • She looked befuddled by the sudden change in plans. ( ấy trông có vẻ bối rối trước sự thay đổi đột ngột của kế hoạch.)
  • "a befuddled state of mind": một trạng thái tinh thần rối bời, mụ mị.

    • The medication left him in a befuddled state of mind for several hours. (Thuốc khiến anh ta rơi vào một trạng thái tinh thần mụ mị trong vài giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Befuddle (động từ): làm ai đó bối rối, lúng túng hoặc mụ đi ( rượu).
    • The complicated instructions befuddled the new employees. (Những chỉ dẫn phức tạp làm bối rối các nhân viên mới.)
  • Befuddlement (danh từ): sự bối rối, tình trạng mơ hồ.
    • His face showed complete befuddlement. (Mặt anh ta thể hiện sự bối rối hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Confused: bối rối, lộn xộn.
  • Bewildered: hoang mang, ngơ ngác.
  • Perplexed: băn khoăn, khó hiểu.
  • Addled: (đầu óc) lẫn lộn, quẫn trí (thường do tuổi tác hoặc rượu).
  • Disoriented: mất phương hướng, rối loạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hình thức chính tính từ 'befuddled' động từ 'befuddle').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'befuddled').

befuddled

The student looked befuddled by the complex math problem on the board.

Adjective
  1. (suy nghĩ) bị rối trí mơ hồ
  2. bị bối rối, lúng túng
  3. bị rượu làm cho u , đần độn, mụ đi

Từ tương tự