beguiler

beguiler

A friendly beguiler captivates the audience with a story.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người quyến rũ, người làm say đắm: "beguiler" chỉ một người sức hấp dẫn, thường về ngoại hình hoặc tính cách, khiến người khác bị thu hút hoặc hoặc.
    • Kẻ lừa dối, kẻ dụ dỗ: "beguiler" cũng dùng để chỉ người khiến bạn tin vào điều đó không thật, thông qua sự quyến rũ hoặc gian dối.
dụ sử dụng
  • ( ấy một người quyến rũ tài ba, làm say đắm mọi người tại bữa tiệc bằng sự duyên dáng của mình.)
  • (Kẻ lừa đảo đó một kẻ dụ dỗ đã lừa nhiều người đưa tiền cho hắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a beguiler of hearts": kẻ làm say đắm trái tim, thường dùng trong văn chương để chỉ người sức hút lãng mạn.

    • He was known as a beguiler of hearts, leaving a trail of broken relationships. (Anh ta nổi tiếng kẻ làm say đắm trái tim, để lại một chuỗi những mối quan hệ tan vỡ.)
  • "a beguiler of truth": kẻ xuyên tạc sự thật, người làm sai lệch nhận thức của người khác.

    • The politician was a beguiler of truth, using sweet words to hide his corrupt plans. (Chính trị gia đó kẻ xuyên tạc sự thật, dùng lời ngọt ngào để che giấu kế hoạch tham nhũng của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Beguile (động từ): quyến rũ, lừa dối.
    • Her smile could beguile anyone. (Nụ cười của ấy có thể quyến rũ bất kỳ ai.)
  • Beguiling (tính từ): quyến rũ, sức hút, đánh lừa.
    • The beguiling melody made him forget his troubles. (Giai điệu quyến rũ khiến anh ta quên đi nỗi buồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Charmer: người sức hút, thường dùng với nghĩa tích cực.
    • He is a natural charmer, everyone likes him. (Anh ấy người sức hút tự nhiên, ai cũng thích.)
  • Deceiver: kẻ lừa dối, thường mang nghĩa tiêu cực rõ rệt.
    • The deceiver was finally caught by the police. (Kẻ lừa dối cuối cùng đã bị cảnh sát bắt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "beguiler", đây danh từ.)
Thành ngữ liên quan
  • "A wolf in sheep's clothing": sói đội lốt cừuchỉ người có vẻ ngoài hiền lành nhưng thực chất kẻ lừa dối, tương đồng với nghĩa "kẻ dụ dỗ" của "beguiler".

    • He seemed kind, but he was a wolf in sheep's clothing, a true beguiler. (Anh ta có vẻ tốt bụng, nhưng thực chất sói đội lốt cừu, một kẻ dụ dỗ thực sự.)
  • "To lead someone up the garden path": dẫn ai đi lạc đường, lừa dối ai – hành động của một "beguiler".

    • The beguiler led his victims up the garden path with promises of wealth. (Kẻ dụ dỗ đã dẫn nạn nhân của mình đi lạc bằng những lời hứa về sự giàu có.)