peculiar
/pi'kju:ljə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Riêng biệt, đặc trưng: Thuộc về một người, một nhóm, một địa điểm hoặc một thời gian cụ thể nào đó, không chia sẻ với những cái khác.
- Kỳ lạ, khác thường: Khác với những gì bình thường hoặc mong đợi, gây ra sự tò mò hoặc ngạc nhiên.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa riêng biệt):
- Each region has its own peculiar customs. (Mỗi vùng miền có những phong tục riêng biệt của nó.)
- This style of painting is peculiar to the 18th century. (Phong cách hội họa này là đặc trưng của thế kỷ 18.)
Tính từ (nghĩa kỳ lạ):
- He has a peculiar habit of talking to his plants. (Anh ấy có một thói quen kỳ lạ là nói chuyện với cây cối.)
- There was a peculiar smell coming from the kitchen. (Có một mùi kỳ lạ tỏa ra từ nhà bếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Peculiar to": Đặc trưng cho, chỉ có ở.
- This type of flower is peculiar to the highlands. (Loài hoa này chỉ có ở vùng cao nguyên.)
"In a peculiar way": Một cách kỳ lạ.
- She smiled in a peculiar way that made me uneasy. (Cô ấy cười một cách kỳ lạ khiến tôi cảm thấy bất an.)
Biến thể và từ gần giống
Peculiarity (danh từ): Tính chất riêng biệt/kỳ lạ; Đặc điểm kỳ lạ.
- One of his peculiarities is collecting bottle caps. (Một trong những điểm kỳ lạ của anh ta là sưu tầm nắp chai.)
Peculiarly (trạng từ): Một cách kỳ lạ; Đặc biệt.
- The room was peculiarly quiet. (Căn phòng yên tĩnh một cách kỳ lạ.)
Từ đồng nghĩa
- Distinctive (adj): Đặc trưng, dễ phân biệt.
- Odd / Strange (adj): Kỳ lạ, lạ thường.
- Unique (adj): Độc nhất, duy nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không thường xuất hiện trong thành ngữ cố định.)
tính từ
- riêng, riêng biệt; đặc biệt
- kỳ dị, khác thường
danh từ
- tài sản riêng; đặc quyền riêng
- (tôn giáo) giáo khu độc lập