peculiar

/pi'kju:ljə/
tính từ
  1. riêng, riêng biệt; đặc biệt
  2. kỳ dị, khác thường
danh từ
  1. tài sản riêng; đặc quyền riêng
  2. (tôn giáo) giáo khu độc lập

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "peculiar"

Từ có nhắc đến "peculiar"

peculiar
The cat has a peculiar habit of sleeping in the flowerpot.