behindhand

/bi'haindhænd/
Học thuật
Thân thiện
behindhand

The tenant was behindhand with the rent payment.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chậm trễ, muộn: Chỉ tình trạng không đúng hạn, không theo kịp tiến độ hoặc thời hạn đã định.
    • Lạc hậu, tụt lại phía sau: Chỉ việc kém hơn, chậm hơn so với người khác hoặc so với một tiêu chuẩn nào đó.
  2. Phó từ:

    • Một cách chậm trễ: Mô tả hành động được thực hiện muộn so với thời điểm dự kiến.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The project is behindhand due to unexpected delays. (Dự án bị chậm trễ do những sự chậm trễ không lường trước.)
    • He is never behindhand with his work assignments. (Anh ấy không bao giờ chậm trễ với các nhiệm vụ công việc của mình.)
  • Phó từ:

    • She finished the report behindhand, causing issues for the team. ( ấy hoàn thành báo cáo một cách chậm trễ, gây ra vấn đề cho nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be behindhand with/in something": chậm trễ trong việc đó.
    • The tenant was behindhand with the rent for three months. (Người thuê nhà đã chậm trễ tiền thuê nhà trong ba tháng.)
    • We must not be behindhand in adopting new technologies. (Chúng ta không được lạc hậu trong việc áp dụng công nghệ mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Behind schedule (cụm tính từ): chậm tiến độ, chậm so với lịch trình.

    • The construction is behind schedule. (Công trình xây dựng đang chậm tiến độ.)
  • In arrears (cụm tính từ): nợ đọng, chậm thanh toán (thường về tiền bạc).

    • He is in arrears with his loan payments. (Anh ta đang chậm thanh toán các khoản vay.)
Từ đồng nghĩa
  • Delayed: bị trì hoãn, chậm trễ.
  • Tardy: chậm chạp, trễ giờ (trang trọng hơn).
  • Late: muộn, trễ.
Từ trái nghĩa
  • Punctual: đúng giờ.
  • Ahead of schedule: trước tiến độ.
  • Up-to-date: cập nhật, hiện đại.
Lưu ý sử dụng
  • "Behindhand" một từ tương đối trang trọng ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Trong ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng "late", "delayed", hoặc "behind schedule".
  • Từ này thường được dùng để mô tả việc chậm trễ trong các nghĩa vụ như thanh toán, công việc, hoặc việc áp dụng các tiến bộ.
behindhand

The tenant was behindhand with the rent payment.

tính từ & phó từ
  1. muộn, chậm; sau những người khác
    • to be behindhand with his payments
      chậm trễ trong việc thanh toán
  2. thiếu; kém
    • not to be behindhand with anybody in enhusiasm
      nhiệt tình không thua kém ai

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự