unpunctual
/'ʌn'pʌɳktjuəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không đúng giờ, hay trễ giờ: "unpunctual" dùng để mô tả một người hoặc một sự việc không xảy ra đúng thời gian đã định trước hoặc hẹn trước.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is often unpunctual for our meetings. (Anh ấy thường không đúng giờ trong các cuộc họp của chúng tôi.)
- The train service is notoriously unpunctual. (Dịch vụ tàu hỏa nổi tiếng là không đúng giờ.)
- Her unpunctual arrival caused a delay in the schedule. (Việc cô ấy đến trễ đã gây ra sự chậm trễ trong lịch trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be unpunctual": là một người hay trễ giờ, một đặc điểm tính cách.
- It is considered rude to be consistently unpunctual in this culture. (Việc liên tục trễ giờ bị coi là bất lịch sự trong nền văn hóa này.)
Biến thể và từ gần giống
- Unpunctuality (danh từ): sự không đúng giờ, thói quen hay trễ giờ.
- His unpunctuality is a problem at work. (Thói quen trễ giờ của anh ta là một vấn đề ở nơi làm việc.)
Từ đồng nghĩa
- Late: muộn, trễ.
- Tardy: chậm trễ (thường dùng trong bối cảnh học đường hoặc trang trọng hơn).
- Behind schedule: chậm tiến độ, trễ so với lịch trình.
Từ trái nghĩa
- Punctual: đúng giờ.
- On time: đúng giờ.
- Prompt: nhanh chóng, đúng giờ.