believing

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Niềm tin, sự tin tưởng: "believing" chỉ quá trình nhận thức dẫn đến sự xác tín, tin chắc vào một điều đó.
    • Sự tín nhiệm: Hành động chấp nhận một điều đó đúng hoặc thật.
dụ sử dụng
  • (Thấy mới tin.)
  • (Niềm tin của anh ấy vào sự vô tội của ấy không lay chuyển.)
  • (Sức mạnh của sự tin tưởng có thể thay đổi cuộc đời bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Blind believing": niềm tin mù quáng, tin không bằng chứng.

    • Blind believing in authority can be dangerous. (Niềm tin mù quáng vào quyền lực có thể nguy hiểm.)
  • "The act of believing": hành động tin tưởng, nhấn mạnh vào quá trình.

    • The act of believing requires courage. (Hành động tin tưởng đòi hỏi lòng dũng cảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Believe (động từ): tin, tin tưởng.
    • I believe you. (Tôi tin bạn.)
  • Believable (tính từ): có thể tin được.
    • Her story is believable. (Câu chuyện của ấy có thể tin được.)
  • Unbelieving (tính từ): không tin, hoài nghi.
    • He gave an unbelieving look. (Anh ấy nhìn với ánh mắt hoài nghi.)
Từ đồng nghĩa
  • Faith: đức tin, lòng tin (thường mang tính tôn giáo hoặc sâu sắc).
  • Trust: sự tin cậy, tin tưởng (vào ai đó hoặc điều đó).
  • Conviction: sự xác tín, niềm tin chắc chắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Believe in: tin vào (ai đó, điều đó, hoặc giá trị nào đó).
    • She believes in hard work. ( ấy tin vào sự chăm chỉ.)
  • Believe of: tin rằng (ai đó khả năng làm gì).
    • I wouldn't have believed it of him. (Tôi sẽ không tin rằng anh ta có thể làm điều đó.)
Thành ngữ liên quan
  • Seeing is believing: Thấy mới tin (chỉ khi chứng kiến tận mắt mới tin).
    • I didn't think it was possible until I saw it myself. Seeing is believing. (Tôi đã không nghĩ khả thi cho đến khi tự mình chứng kiến. Thấy mới tin.)
  • Make believe: giả vờ, tưởng tượng.
    • Children love to make believe they are superheroes. (Trẻ em thích giả vờ mình siêu anh hùng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

believing
Seeing is believing.