bell tent
Định nghĩa
Danh từ: Lều chuông – một loại lều có hình dạng giống như cái chuông, thường có một cột chống duy nhất ở giữa và các mặt lều xòe rộng ra phía dưới.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi dựng lều chuông ở giữa cánh đồng.)
- (Lều chuông rất rộng rãi và có thể chứa tới sáu người.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng trong cắm trại sang trọng (glamping): "bell tent" thường được sử dụng trong các khu cắm trại cao cấp vì thiết kế đẹp và thoải mái.
- Many glamping sites offer furnished bell tents with beds and carpets. (Nhiều khu cắm trại sang trọng cung cấp lều chuông có nội thất với giường và thảm.)
Tính từ (adj): "bell-tent" (dùng như tính từ) – có hình dạng hoặc liên quan đến lều chuông.
- The bell-tent structure is ideal for windy conditions. (Cấu trúc hình lều chuông rất lý tưởng cho điều kiện gió mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Bell-shaped tent: lều hình chuông (cách nói tương tự).
- Circus tent: lều xiếc (lớn hơn, thường có nhiều cột).
- Tipi: lều hình nón (tương tự nhưng thường dùng cọc gỗ và vải bạt).
Từ đồng nghĩa
- Cone tent: lều hình nón (một dạng lều tương tự).
- Pavilion tent: lều vòm (thường to hơn và có nhiều cột).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set up a bell tent: dựng lều chuông.
- It took us an hour to set up the bell tent. (Chúng tôi mất một giờ để dựng lều chuông.)
- Take down a bell tent: tháo dỡ lều chuông.
- We took down the bell tent before the rain started. (Chúng tôi đã tháo dỡ lều chuông trước khi mưa bắt đầu.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "bell tent", nhưng có thể liên quan đến "pitch a tent" (dựng lều) hoặc "glamping" (cắm trại sang trọng).