belle de nuit

belle de nuit

A white belle de nuit blooms under the moonlight.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây hoa mười giờ đêm, cây nhài đêm: "belle de nuit" một loại cây leo nguồn gốc nhiệt đới, đặc trưng bởi hoa màu trắng, mùi thơm chỉ nở vào ban đêm. Tên gọi này bắt nguồn từ tiếng Pháp, nghĩa đen "người đẹp của màn đêm".

dụ sử dụng
  • (Cây belle de nuit một loại cây leo nhiệt đới hoa màu trắng thơm ngát, nở về đêm.)
  • (Trong khu vườn, cây belle de nuit chỉ nở hoa sau khi mặt trời lặn, tỏa hương thơm ngọt ngào khắp không gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "belle de nuit" trong văn chương: Từ này thường được dùng như một hình ảnh ẩn dụ để chỉ vẻ đẹp huyền bí, quyến rũ xuất hiện trong bóng tối.

    • The poet described the mysterious woman as a belle de nuit, enchanting under the moonlight. (Nhà thơ miêu tả người phụ nữ bí ẩn như một belle de nuit, quyến rũ dưới ánh trăng.)
  • "belle de nuit" trong nghề làm vườn: Đây tên gọi thông thường của loài cây Ipomoea alba hoặc Mirabilis jalapa (cây hoa phấn).

    • Gardeners often plant belle de nuit near patios to enjoy its fragrance in the evening. (Người làm vườn thường trồng belle de nuit gần hiên nhà để thưởng thức hương thơm của vào buổi tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Belle de jour: (danh từ) cây hoa mười giờ ngày (loài cây hoa nở vào ban ngày).

    • Unlike the belle de nuit, the belle de jour blooms in the morning. (Không giống như belle de nuit, belle de jour nở hoa vào buổi sáng.)
  • Night-blooming jasmine: (danh từ) cây nhài đêm, một tên gọi khác của belle de nuit.

    • The night-blooming jasmine is also known as belle de nuit in French. (Cây nhài đêm còn được gọi là belle de nuit trong tiếng Pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Moonflower: hoa mặt trăng (tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho loài cây này).
  • Evening glory: vinh quang buổi tối (tên gọi khác, nhấn mạnh thời điểm nở hoa).
Thành ngữ liên quan
  • "A belle de nuit among flowers": Một người đẹp giữa muôn hoa (ẩn dụ cho vẻ đẹp nổi bật độc đáo).
    • In the floral world, the orchid is often seen as a belle de nuit among flowers. (Trong thế giới hoa cỏ, hoa lan thường được xem như một belle de nuit giữa muôn hoa.)