belowground
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dưới đất, ở dưới lòng đất: Mô tả vị trí, không gian hoặc đối tượng nằm bên dưới bề mặt đất.
- Ngầm: Chỉ các công trình, hệ thống hoặc hoạt động được xây dựng hoặc diễn ra bên dưới mặt đất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The city has an extensive belowground metro system. (Thành phố có một hệ thống tàu điện ngầm rộng khắp dưới lòng đất.)
- These belowground pipes carry water to every house. (Những đường ống ngầm này dẫn nước đến từng ngôi nhà.)
- The roots of the tree are all belowground. (Rễ của cây đều nằm dưới đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "belowground level": mức dưới mặt đất.
- The parking lot is at belowground level. (Bãi đậu xe nằm ở mức dưới mặt đất.)
- "belowground installation": lắp đặt ngầm.
- Safety is a priority for any belowground installation. (An toàn là ưu tiên cho bất kỳ công trình lắp đặt ngầm nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Underground (adj/adv): dưới lòng đất, ngầm. (Từ đồng nghĩa phổ biến, có thể thay thế trong hầu hết ngữ cảnh).
- an underground tunnel (một đường hầm ngầm)
- Subterranean (adj): dưới lòng đất. (Từ mang tính học thuật hơn).
- subterranean caves (những hang động dưới lòng đất)
Từ đồng nghĩa
- Underground: dưới lòng đất, ngầm.
- Subsurface: dưới bề mặt.
- Buried: bị chôn vùi.
Từ trái nghĩa
- Aboveground: trên mặt đất.
- Surface: trên bề mặt.