belowground

Học thuật
Thân thiện
belowground

Most of his friends are now belowground.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dưới đất, ở dưới lòng đất: Mô tả vị trí, không gian hoặc đối tượng nằm bên dưới bề mặt đất.
    • Ngầm: Chỉ các công trình, hệ thống hoặc hoạt động được xây dựng hoặc diễn ra bên dưới mặt đất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The city has an extensive belowground metro system. (Thành phố một hệ thống tàu điện ngầm rộng khắp dưới lòng đất.)
    • These belowground pipes carry water to every house. (Những đường ống ngầm này dẫn nước đến từng ngôi nhà.)
    • The roots of the tree are all belowground. (Rễ của cây đều nằm dưới đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "belowground level": mức dưới mặt đất.
    • The parking lot is at belowground level. (Bãi đậu xe nằmmức dưới mặt đất.)
  • "belowground installation": lắp đặt ngầm.
    • Safety is a priority for any belowground installation. (An toàn ưu tiên cho bất kỳ công trình lắp đặt ngầm nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Underground (adj/adv): dưới lòng đất, ngầm. (Từ đồng nghĩa phổ biến, có thể thay thế trong hầu hết ngữ cảnh).
    • an underground tunnel (một đường hầm ngầm)
  • Subterranean (adj): dưới lòng đất. (Từ mang tính học thuật hơn).
    • subterranean caves (những hang động dưới lòng đất)
Từ đồng nghĩa
  • Underground: dưới lòng đất, ngầm.
  • Subsurface: dưới bề mặt.
  • Buried: bị chôn vùi.
Từ trái nghĩa
  • Aboveground: trên mặt đất.
  • Surface: trên bề mặt.
belowground

Most of his friends are now belowground.

Adjective
  1. dưới đất, ở dưới lòng đất

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự