inhumed

Học thuật
Thân thiện
inhumed

The archaeologists carefully examined the inhumed remains.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được chôn, được chôn cất, được mai táng: Dùng để mô tả một thi thể đã được đặt dưới đất hoặc trong một nơi an táng theo nghi thức. Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh chính thức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The inhumed remains were discovered by archaeologists centuries later. (Hài cốt được chôn cất đã được các nhà khảo cổ phát hiện ra nhiều thế kỷ sau.)
    • They held a ceremony for the inhumed soldiers. (Họ đã tổ chức một buổi lễ cho những người lính đã được mai táng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inhumed with": được chôn cùng với (đồ vật).
    • The king was inhumed with his treasures. (Nhà vua được chôn cất cùng với kho báu của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Inhume (động từ): chôn cất, mai táng (một cách trang trọng).
    • They chose to inhume the ashes in the family plot. (Họ quyết định chôn cất tro cốt trong khu đất của gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Buried: được chôn.
  • Interred: được chôn cất (trang trọng).
Từ trái nghĩa
  • Exhumed: được khai quật (lên từ mộ).
  • Unburied: chưa được chôn, không được chôn.
inhumed

The archaeologists carefully examined the inhumed remains.

Adjective
  1. được chôn, chôn cất, mai táng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự