buried

Adjective
  1. được chôn cất, chôn vùi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "buried"

Từ có nhắc đến "buried"

buried
The dog buried his bone in the backyard.