belt out

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): belt out có nghĩa hát to, mạnh mẽ đầy nội lực, thường với giọng hát vang, khỏe truyền cảm xúc. Hành động này thường gắn với việc thể hiện một bài hát một cách sôi động, quyết liệt hoặc đầy đam mê.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã hát vang quốc ca tại sân vận động.)
  • (Ca sĩ đã hát vang một bản ballad rock mạnh mẽ khiến khán giả xúc động.)
  • (Anh ấy đã hát to bài hát yêu thích trong phòng tắm không quan tâm ai nghe thấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • belt out + (bài hát/ca khúc): dùng để chỉ việc hát một bài hát cụ thể với cường độ lớn.

    • The choir belted out a traditional hymn at the ceremony. (Dàn hợp xướng đã hát vang một bài thánh ca truyền thống tại buổi lễ.)
  • belt out + (lời bài hát): nhấn mạnh việc hát lời một cách mạnh mẽ.

    • She belted out the chorus with such passion. ( ấy đã hát vang phần điệp khúc với niềm đam mê mãnh liệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Belt (động từ): hát to, mạnh mẽ (dạng rút gọn của "belt out").

    • He belted the song at the top of his lungs. (Anh ấy đã hát to bài hát bằng hết sức lực của mình.)
  • Belt (danh từ): dây đai, thắt lưng (không liên quan đến nghĩa hát).

Từ đồng nghĩa
  • Sing loudly: hát to.
  • Croon: hát nhẹ nhàng, êm ái (trái nghĩa với belt out).
  • Shout: hét lên (không phải hát, nhưng có thể dùng để nhấn mạnh sự mạnh mẽ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Belt up: im lặng, ngừng nói (tiếng lóng, thường dùng trong tiếng Anh Anh).

    • Belt up! I'm trying to concentrate. (Im đi! Tôi đang cố tập trung.)
  • Belt down: uống nhanh mạnh (thường rượu).

    • He belted down a glass of whiskey. (Anh ấy đã uống cạn một ly rượu whisky.)
Thành ngữ liên quan
  • Belt it out: hát to mạnh mẽ (thành ngữ đồng nghĩa với belt out).

    • Just belt it out and don't be shy! (Cứ hát to lên đừng ngại ngùng!)
  • Sing one's heart out: hát hết mình, hát với tất cả cảm xúc (gần nghĩa với belt out nhưng nhấn mạnh cảm xúc hơn).

    • She sang her heart out at the concert. ( ấy đã hát hết mình tại buổi hòa nhạc.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan