bent
/bent/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Khiếu, sở trường, sở thích đặc biệt: Một năng khiếu tự nhiên hoặc sở thích mạnh mẽ đối với một hoạt động hay lĩnh vực cụ thể.
- Xu hướng, khuynh hướng: Một thiên hướng tự nhiên trong tính cách hoặc hành vi.
- (Thực vật học) Một loại cỏ: Tên gọi chung cho một số loại cỏ, đặc biệt là cỏ mọc ở bãi đất trống hoặc đồng cỏ.
Tính từ:
- Cong, bị uốn cong: Trạng thái không thẳng, đã bị bẻ hoặc uốn thành hình cong.
- Quyết tâm, kiên quyết: (Thường dùng trong cấu trúc 'bent on') Có quyết tâm mạnh mẽ để làm điều gì đó.
- Không trung thực: (Tiếng lóng, chủ yếu dùng ở Anh) Chỉ một viên cảnh sát tham nhũng.
Động từ:
- Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của 'bend': Đã uốn cong, đã cúi xuống.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (khiếu, sở thích):
- He has a natural bent for music. (Anh ấy có khiếu bẩm sinh về âm nhạc.)
- She followed her artistic bent and became a painter. (Cô ấy theo đuổi sở thích nghệ thuật của mình và trở thành họa sĩ.)
Tính từ (cong):
- The old tree had a bent trunk. (Cái cây già có thân cây cong.)
- He picked up the bent nail from the floor. (Anh ấy nhặt cái đinh bị cong lên từ sàn nhà.)
Tính từ (quyết tâm - bent on):
- She is bent on becoming a doctor. (Cô ấy quyết tâm trở thành bác sĩ.)
- The team was bent on winning the championship. (Đội bóng kiên quyết giành chức vô địch.)
Động từ (dạng quá khứ của 'bend'):
- He bent down to tie his shoelaces. (Anh ấy cúi xuống để buộc dây giày.)
- The metal bar was bent out of shape. (Thanh kim loại đã bị bẻ cong méo mó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to the top of one's bent": thoả thích, hết mức có thể.
- He enjoyed the holiday to the top of his bent. (Anh ấy tận hưởng kỳ nghỉ một cách thoả thích.)
"follow one's bent": theo đuổi sở thích/thiên hướng của bản thân.
- It's important to follow your own bent in choosing a career. (Việc theo đuổi sở thích của bản thân khi chọn nghề là rất quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bend (động từ): uốn cong, cúi xuống.
- Bending (danh từ): sự uốn cong.
- Bentwood (danh từ): gỗ uốn cong (dùng trong đồ nội thất).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (khiếu): aptitude, talent, inclination, propensity.
- Tính từ (cong): curved, twisted, crooked.
- Tính từ (quyết tâm): determined, intent, resolved, hell-bent (mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Lưu ý: 'Bent' là tính từ hoặc danh từ, không phải động từ nguyên thể, nên không có phrasal verb. Các cụm dưới đây liên quan đến động từ gốc 'bend'). - Bend down: cúi xuống. - Bend over: cúi gập người. - Bend the rules: làm lơ, áp dụng luật lệ một cách linh hoạt (đôi khi không đúng nguyên tắc).
Thành ngữ liên quan
- Bent out of shape: (thông tục) rất tức giận hoặc khó chịu.
- Don't get bent out of shape over a small mistake. (Đừng nổi cáu vì một lỗi nhỏ.)
- On bended knee: quỳ gối (thể hiện sự cầu xin, cầu hôn hoặc tôn kính).
- He proposed to her on bended knee. (Anh ấy quỳ gối cầu hôn cô ấy.)
danh từ
- khiếu, sở thích; xu hướng, khuynh hướng
- to have a natural bent for foreign languagescó khiếu về ngoại ngữ
Idioms
- to follow one's benttheo những năng khiếu của mình
- to the top of one's bentthoả chí, thoả thích
danh từ
- (thực vật học) cỏ ống
- (thực vật học) cỏ mần trầu
- bãi cỏ
thời quá khứ & động tính từ quá khứ của bend