bent

/bent/
Học thuật
Thân thiện
bent

The mechanic replaced the bent metal rod.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Khiếu, sở trường, sở thích đặc biệt: Một năng khiếu tự nhiên hoặc sở thích mạnh mẽ đối với một hoạt động hay lĩnh vực cụ thể.
    • Xu hướng, khuynh hướng: Một thiên hướng tự nhiên trong tính cách hoặc hành vi.
    • (Thực vật học) Một loại cỏ: Tên gọi chung cho một số loại cỏ, đặc biệt cỏ mọcbãi đất trống hoặc đồng cỏ.
  2. Tính từ:

    • Cong, bị uốn cong: Trạng thái không thẳng, đã bị bẻ hoặc uốn thành hình cong.
    • Quyết tâm, kiên quyết: (Thường dùng trong cấu trúc 'bent on') quyết tâm mạnh mẽ để làm điều đó.
    • Không trung thực: (Tiếng lóng, chủ yếu dùngAnh) Chỉ một viên cảnh sát tham nhũng.
  3. Động từ:

    • Dạng quá khứ quá khứ phân từ của 'bend': Đã uốn cong, đã cúi xuống.
dụ sử dụng
  • Danh từ (khiếu, sở thích):

    • He has a natural bent for music. (Anh ấy khiếu bẩm sinh về âm nhạc.)
    • She followed her artistic bent and became a painter. ( ấy theo đuổi sở thích nghệ thuật của mình trở thành họa sĩ.)
  • Tính từ (cong):

    • The old tree had a bent trunk. (Cái cây già thân cây cong.)
    • He picked up the bent nail from the floor. (Anh ấy nhặt cái đinh bị cong lên từ sàn nhà.)
  • Tính từ (quyết tâm - bent on):

    • She is bent on becoming a doctor. ( ấy quyết tâm trở thành bác sĩ.)
    • The team was bent on winning the championship. (Đội bóng kiên quyết giành chứcđịch.)
  • Động từ (dạng quá khứ của 'bend'):

    • He bent down to tie his shoelaces. (Anh ấy cúi xuống để buộc dây giày.)
    • The metal bar was bent out of shape. (Thanh kim loại đã bị bẻ cong méo mó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to the top of one's bent": thoả thích, hết mức có thể.

    • He enjoyed the holiday to the top of his bent. (Anh ấy tận hưởng kỳ nghỉ một cách thoả thích.)
  • "follow one's bent": theo đuổi sở thích/thiên hướng của bản thân.

    • It's important to follow your own bent in choosing a career. (Việc theo đuổi sở thích của bản thân khi chọn nghề rất quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bend (động từ): uốn cong, cúi xuống.
  • Bending (danh từ): sự uốn cong.
  • Bentwood (danh từ): gỗ uốn cong (dùng trong đồ nội thất).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (khiếu): aptitude, talent, inclination, propensity.
  • Tính từ (cong): curved, twisted, crooked.
  • Tính từ (quyết tâm): determined, intent, resolved, hell-bent (mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Lưu ý: 'Bent' tính từ hoặc danh từ, không phải động từ nguyên thể, nên không phrasal verb. Các cụm dưới đây liên quan đến động từ gốc 'bend'). - Bend down: cúi xuống. - Bend over: cúi gập người. - Bend the rules: làm lơ, áp dụng luật lệ một cách linh hoạt (đôi khi không đúng nguyên tắc).

Thành ngữ liên quan
  • Bent out of shape: (thông tục) rất tức giận hoặc khó chịu.
    • Don't get bent out of shape over a small mistake. (Đừng nổi cáu một lỗi nhỏ.)
  • On bended knee: quỳ gối (thể hiện sự cầu xin, cầu hôn hoặc tôn kính).
    • He proposed to her on bended knee. (Anh ấy quỳ gối cầu hôn ấy.)
bent

The mechanic replaced the bent metal rod.

danh từ
  1. khiếu, sở thích; xu hướng, khuynh hướng
    • to have a natural bent for foreign languages
      khiếu về ngoại ngữ

Idioms

  • to follow one's bent
    theo những năng khiếu của mình
  • to the top of one's bent
    thoả chí, thoả thích
danh từ
  1. (thực vật học) cỏ ống
  2. (thực vật học) cỏ mần trầu
  3. bãi cỏ
thời quá khứ & động tính từ quá khứ của bend