benignly
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách tốt lành, hiền hậu: "benignly" mô tả hành động hoặc thái độ được thực hiện với tính chất nhân từ, dịu dàng, không gây hại hoặc có lợi cho người khác. - Một cách lành tính: Trong y học hoặc khoa học, "benignly" chỉ trạng thái không nguy hiểm, không phải ung thư hoặc không có tác động xấu.
Ví dụ sử dụng
- (Giáo viên mỉm cười một cách hiền hậu với học sinh.)
- (Loại thuốc này gây buồn ngủ một cách lành tính.)
- (Ông lão nói chuyện một cách tốt lành với bọn trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to behave benignly": cư xử một cách nhân từ.
- The king treated his subjects benignly. (Nhà vua đối xử với thần dân một cách nhân từ.)
"to act benignly": hành động với thiện chí.
- The organization acted benignly towards the refugees. (Tổ chức đã hành động với thiện chí đối với người tị nạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Benign (tính từ): tốt lành, hiền hậu, lành tính.
- The tumor was benign. (Khối u là lành tính.)
- Benignity (danh từ): lòng tốt, sự nhân từ.
- Her benignity was admired by everyone. (Lòng tốt của cô ấy được mọi người ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
- Kindly: một cách tử tế.
- Graciously: một cách ân cần, hào phóng.
- Harmlessly: một cách vô hại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "benignly", nhưng có thể kết hợp với động từ như "to treat benignly" (đối xử một cách nhân từ) hoặc "to regard benignly" (nhìn nhận một cách thiện chí).
Thành ngữ liên quan
- "to look benignly on someone": nhìn ai đó với ánh mắt hiền từ.
- The grandmother looked benignly on her grandchildren. (Người bà nhìn các cháu với ánh mắt hiền từ.)