benniseed

benniseed

A baker sprinkles benniseed on top of a fresh loaf of bread.

Định nghĩa

Danh từ: Hạt nhỏ hình bầu dục của cây (vừng). Từ này dùng để chỉ hạt , thường được dùng trong ẩm thực sản xuất dầu.

dụ sử dụng
  • (Hạt thường được dùng trong làm bánh nấu ăn hương vị béo ngậy của .)
  • (Người nông dân đã thu hoạch một lượng lớn hạt trong mùa này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To press benniseed for oil": ép hạt để lấy dầu.

    • Traditionally, benniseed is pressed to extract sesame oil. (Theo truyền thống, hạt được ép để chiết xuất dầu .)
  • "Benniseed paste": bột nhão từ hạt (tương tự tahini).

    • Benniseed paste is a key ingredient in many Middle Eastern dishes. (Bột nhão hạt nguyên liệu chính trong nhiều món ăn Trung Đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Benne (n): một cách gọi khác của hạt , thường dùngmiền Nam nước Mỹ.
    • Benne seeds are smaller than regular sesame seeds. (Hạt benne nhỏ hơn hạt thông thường.)
  • Sesame (n): hạt , từ đồng nghĩa phổ biến hơn.
    • Sesame seeds are used in both sweet and savory dishes. (Hạt được dùng trong cả món ngọt món mặn.)
Từ đồng nghĩa
  • Sesame seed: hạt .
  • Benne seed: hạt benne (biến thể khu vực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến với "benniseed".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "benniseed".