benumb
/bi'nʌm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm tê cóng, làm tê liệt (do lạnh): Làm mất cảm giác ở một bộ phận cơ thể, thường là do nhiệt độ cực thấp.
- Làm tê liệt, làm cho trở nên vô cảm (về mặt tinh thần hoặc cảm xúc): Làm cho tinh thần, cảm xúc hoặc khả năng phản ứng trở nên chai sạn, không còn nhạy bén.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The bitter wind benumbed his fingers, making it hard to grip the rope. (Cơn gió lạnh buốt làm tê cóng các ngón tay anh ấy, khiến việc nắm chặt sợi dây trở nên khó khăn.)
- Years of repetitive work had benumbed her mind to any sense of creativity. (Nhiều năm làm công việc lặp đi lặp lại đã làm tê liệt tâm trí cô ấy trước mọi cảm giác sáng tạo.)
- The constant bad news seemed to benumb the population to further tragedies. (Những tin tức xấu liên tục dường như đã làm cho công chúng trở nên vô cảm trước những bi kịch tiếp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dạng bị động (be benumbed): Thường được sử dụng để mô tả trạng thái bị tê liệt, mất cảm giác.
- She sat there, benumbed by grief, unable to speak. (Cô ấy ngồi đó, tê liệt vì đau buồn, không thể nói nên lời.)
- Dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng: Từ này thường xuất hiện trong văn viết hơn là hội thoại thông thường để diễn tả sự tê liệt sâu sắc.
Biến thể và từ gần giống
- Benumbed (tính từ): Ở trạng thái bị tê cóng hoặc tê liệt.
- He rubbed his benumbed cheeks to restore circulation. (Anh ấy xoa má đã bị tê cóng để lưu thông máu trở lại.)
- Benumbing (tính từ): Có tính chất gây tê liệt, làm mụ đi.
- The benumbing monotony of the assembly line work was soul-crushing. (Sự đơn điệu làm tê liệt tâm trí của công việc dây chuyền lắp ráp thật kinh khủng.)
Từ đồng nghĩa
- Numb (làm tê, làm tê liệt): Từ thông dụng và trực tiếp hơn, có thể dùng trong cả ngữ cảnh vật lý và tinh thần.
- Stupefy (làm choáng váng, làm ngây người): Nhấn mạnh đến việc làm mất khả năng suy nghĩ rõ ràng.
- Paralyze (làm tê liệt): Thường nhấn mạnh đến việc mất hoàn toàn khả năng vận động hoặc hoạt động.
- Desensitize (làm giảm nhạy cảm, làm chai sạn): Thường dùng cho việc mất dần phản ứng cảm xúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "benumb".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "benumb".
ngoại động từ
- làm cho cóng
- his hands were benumbed with (by) coldtay anh ấy bị rét cóng
- làm cho mụ (trí óc); làm tê liệt (sự hoạt động)