benumbed

Học thuật
Thân thiện
benumbed

The cold left his fingers benumbed and stiff.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị liệt, bị cóng, mất cảm giác: Trạng thái cơ thể hoặc một bộ phận mất đi cảm giác, thường do lạnh giá hoặc tác động vật .
    • Bị làm cho chai , mụ mị, mất hứng thú: Trạng thái tinh thần trở nên trì trệ, không còn phản ứng nhạy bén hoặc quan tâm, thường do trải qua điều đó quá lâu hoặc quá sốc.
dụ sử dụng
  • (Các ngón tay của tôi bị cóng sau khi cầm túi chườm đá mười phút.)
  • ( ấy ngồi chai đau buồn, không thể nói hay khóc.)
  • (Nhiều năm làm việc lặp đi lặp lại đã khiến tâm trí anh ấy trở nên mụ mị trước những ý tưởng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Benumbed by shock/fear/grief": bị liệt (về mặt cảm xúc) sốc/sợ hãi/đau buồn.
    • The survivors were benumbed by shock after the disaster. (Những người sống sót bị liệt sốc sau thảm họa.)
  • "Benumbed senses/faculties": các giác quan/khả năng tinh thần bị trì trệ.
    • The monotonous lecture left the students with benumbed faculties. (Bài giảng đơn điệu khiến khả năng tiếp thu của sinh viên bị trì trệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Benumb (động từ): làm liệt, làm mất cảm giác (thể chất hoặc tinh thần).
    • The cold wind benumbed his face. (Gió lạnh làm cóng mặt anh ta.)
  • Numb (tính từ): , mất cảm giác. ("Benumbed" thường mang sắc thái mạnh hơn hoặc trang trọng hơn "numb").
Từ đồng nghĩa
  • Numbed: , mất cảm giác.
  • Insensible: mất cảm giác, vô tri.
  • Stunned: choáng váng, sửng sốt (về tinh thần).
  • Dulled: trở nên đần độn, mụ mị.
Từ trái nghĩa
  • Sensitive: nhạy cảm.
  • Responsive: dễ phản ứng, nhạy bén.
  • Alert: cảnh giác, tỉnh táo.
benumbed

The cold left his fingers benumbed and stiff.

Adjective
  1. bị làm cho hoặc bị mất cảm giác thích thú do tiếp xúc quá lâu; bị làm cho mụ đi
  2. mất cảm giác, bị liệt, cóng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự