berce

Học thuật
Thân thiện
berce

La berce pousse au bord du chemin forestier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cây bạch chỉ đại: Một loại cây thân thảo lớn thuộc họ Hoa tán, tên khoa họcAngelica archangelica, thường được sử dụng trong y học cổ truyền làm hương liệu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La berce est une plante médicinale utilisée depuis des siècles. (Cây bạch chỉ đạimột loại cây thuốc được sử dụng từ nhiều thế kỷ.)
    • On peut confectionner des confiseries avec les tiges de berce. (Người ta có thể chế biến kẹo từ thân cây bạch chỉ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "berce commune": tên gọi khác để chỉ cây bạch chỉ đại, nhấn mạnh đâyloài phổ biến.
    • La berce commune pousse dans les régions tempérées. (Cây bạch chỉ đại phổ biến mọccác vùng ôn đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Grande berce (cụm danh từ): một tên gọi khác của cây bạch chỉ đại, nhấn mạnh kích thước lớn của cây.
  • Berce sphondyle (cụm danh từ): tên gọi khoa học hoặc một loài tương tự cận trong cùng chi.
Từ đồng nghĩa
  • Angélique (danh từ giống cái): tên gọi thông thường khác cho cùng loài cây này.
  • Archangélique (danh từ giống cái): một tên gọi khác dựa trên tên khoa học.
Lưu ý quan trọng
  • Từ "berce" chỉ đề cập đến loài cây này. Cần phân biệt với từ "berceau" (cái nôi) hoặc động từ "bercer" (đu đưa, ru ngủ), chúng chung gốc từ nguyên.
berce

La berce pousse au bord du chemin forestier.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây bạch chỉ đại