berce
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cây bạch chỉ đại: Một loại cây thân thảo lớn thuộc họ Hoa tán, có tên khoa học là Angelica archangelica, thường được sử dụng trong y học cổ truyền và làm hương liệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La berce est une plante médicinale utilisée depuis des siècles. (Cây bạch chỉ đại là một loại cây thuốc được sử dụng từ nhiều thế kỷ.)
- On peut confectionner des confiseries avec les tiges de berce. (Người ta có thể chế biến kẹo từ thân cây bạch chỉ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "berce commune": tên gọi khác để chỉ cây bạch chỉ đại, nhấn mạnh đây là loài phổ biến.
- La berce commune pousse dans les régions tempérées. (Cây bạch chỉ đại phổ biến mọc ở các vùng ôn đới.)
Biến thể và từ gần giống
- Grande berce (cụm danh từ): một tên gọi khác của cây bạch chỉ đại, nhấn mạnh kích thước lớn của cây.
- Berce sphondyle (cụm danh từ): tên gọi khoa học cũ hoặc một loài tương tự cận trong cùng chi.
Từ đồng nghĩa
- Angélique (danh từ giống cái): tên gọi thông thường khác cho cùng loài cây này.
- Archangélique (danh từ giống cái): một tên gọi khác dựa trên tên khoa học.
Lưu ý quan trọng
- Từ "berce" chỉ đề cập đến loài cây này. Cần phân biệt với từ "berceau" (cái nôi) hoặc động từ "bercer" (đu đưa, ru ngủ), dù chúng có chung gốc từ nguyên.
danh từ giống cái
- (thực vật học) cây bạch chỉ đại