berceuse

berceuse

A mother sings a gentle berceuse to her baby in the rocking chair.

Định nghĩa

Danh từ: - Bài hát ru: "berceuse" một từ mượn từ tiếng Pháp, dùng để chỉ một bài hát nhẹ nhàng, êm dịu, tác dụng ru trẻ ngủ. thường giai điệu chậm rãi, lời ca đơn giản lặp lại. - Nhạc phẩm dạng ru: Trong âm nhạc cổ điển, "berceuse" còn tên gọi cho một tác phẩm nhạc không lời tính chất ru ngủ, thường được viết cho piano hoặc dàn nhạc.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mother sang a beautiful berceuse to her baby. (Người mẹ đã hát một bài hát ru tuyệt đẹp cho con mình.)
    • Chopin's Berceuse in D-flat major is a famous piano piece. (Bản Berceuse cung giáng trưởng của Chopin một tác phẩm piano nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "berceuse" dùng để chỉ phong cách ru: Trong phê bình âm nhạc, "berceuse" có thể được dùng để mô tả một đoạn nhạc nhịp điệu đều đặn, nhẹ nhàng, gợi cảm giác thư thái.
    • The second movement of the symphony has a berceuse-like quality. (Chương thứ hai của bản giao hưởng chất ru ngủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Berceuse (n): từ gốc tiếng Pháp, không biến thể tiếng Anh. Từ này được giữ nguyên trong tiếng Anh như một thuật ngữ âm nhạc.
  • Lullaby (n): từ đồng nghĩa tiếng Anh phổ biến hơn, cũng có nghĩa bài hát ru.
Từ đồng nghĩa
  • Lullaby: bài hát ru (thông dụng hơn trong tiếng Anh hàng ngày).
  • Cradle song: bài hát ru (cách diễn đạt cổ điển, ít dùng hơn).
  • Hymn to sleep: thánh ca về giấc ngủ (nghĩa bóng, thường dùng trong văn học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "berceuse", đây danh từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
  • Sing a berceuse to someone: hát ru cho ai đó.

    • She sang a soft berceuse to calm the crying child. ( ấy hát một bài ru nhẹ nhàng để dỗ đứa trẻ đang khóc.)
  • As soothing as a berceuse: êm dịu như một bài hát ru.

    • The sound of the rain was as soothing as a berceuse. (Tiếng mưa êm dịu như một bài hát ru.)