ru

  1. chanter pour endormir; bercer (un enfant) en chantant
    • ddieeuj hát ru con
      berceuse
    • êm (như) ru
      doucement.;n'est-ce-pas?
    • Như thế chẳng hay lắm ru ?
      ce serait plutôt bien comme cela, n'est-ce pas?

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ru
Mẹ ru em bé ngủ trong vòng tay.