bereave
/bi'vi:v/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (bất quy tắc, quá khứ & quá khứ phân từ: bereaved hoặc bereft):
- Làm mất đi, tước đoạt (một người thân yêu qua cái chết): Hành động khiến ai đó mất đi một người thân, thường là do cái chết, dẫn đến nỗi đau và sự mất mát sâu sắc.
- Lấy mất, tước đoạt (một thứ quý giá, đặc biệt là phẩm chất hoặc khả năng): Làm cho ai đó không còn sở hữu một thứ gì đó quan trọng, thường là một phẩm chất trừu tượng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ (nghĩa mất người thân):
- An accident bereaved her of her husband. (Một tai nạn đã cướp đi người chồng của cô ấy.)
- The war bereaved many children of their parents. (Chiến tranh đã khiến nhiều đứa trẻ mồ côi cha mẹ.)
- Ngoại động từ (nghĩa tước đoạt phẩm chất):
- His illness bereaved him of hope. (Căn bệnh đã tước đoạt hy vọng của anh ta.)
- She was bereft of speech after hearing the shocking news. (Cô ấy đã mất khả năng nói năng sau khi nghe tin sốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be bereaved of someone/something": Ở trạng thái bị mất đi ai đó/ thứ gì đó (thường dùng ở dạng tính từ "bereaved" hoặc "bereft").
- He felt utterly bereft after his best friend moved away. (Anh ấy cảm thấy trống rỗng hoàn toàn sau khi người bạn thân nhất chuyển đi.)
- "the bereaved" (danh từ số nhiều): Chỉ những người đang trong tình trạng tang chế, những người mất đi người thân.
- The counselor offered support to the bereaved. (Chuyên gia tư vấn đã đề nghị hỗ trợ cho những người đang chịu tang.)
Biến thể và từ gần giống
- Bereaved (adj): Đang chịu tang, đã mất người thân.
- The bereaved family received many condolences. (Gia đình đang chịu tang đã nhận được nhiều lời chia buồn.)
- Bereft (adj): Ở trạng thái bị tước đoạt hoặc thiếu thốn trầm trọng một thứ gì đó cần thiết (thường là tình cảm, phẩm chất).
- The room was bereft of any furniture. (Căn phòng trống trơn không một món đồ đạc nào.)
- Bereavement (n): Sự mất mát người thân, tình trạng tang chế.
- She took a leave of absence due to bereavement. (Cô ấy đã nghỉ phép vì lý do tang chế.)
Từ đồng nghĩa
- Deprive: Tước đoạt, lấy đi (có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh rộng hơn).
- Strip: Lột bỏ, tước đoạt.
- Rob: Cướp đi (thường mang tính bạo lực hoặc bất ngờ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "bereave" không có phrasal verb phổ biến. Ý nghĩa thường được diễn đạt qua cấu trúc "bereave someone of something").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "bereave").
(bất qui tắc) ngoại động từ bereaved
- làm mất; lấy mất, lấy đi
- to be bereaved of reasonbị mất trí
- to be bereaved of one's parentsmồ côi cha mẹ