brave
/breiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Can đảm, dũng cảm, gan dạ: Sẵn sàng đối mặt với nguy hiểm, khó khăn hoặc nỗi sợ hãi mà không do dự.
- Rực rỡ, lộng lẫy (từ cổ, văn học): Có màu sắc tươi sáng và đẹp mắt.
Danh từ:
- Người dũng cảm: Người có phẩm chất can đảm.
- Chiến binh da đỏ (Bắc Mỹ): (Nghĩa lịch sử) Một chiến binh trong các bộ lạc thổ dân châu Mỹ.
Ngoại động từ:
- Bất chấp, đương đầu với: Chấp nhận và chịu đựng một điều gì đó khó khăn hoặc nguy hiểm một cách can đảm.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The brave firefighter rescued the child from the burning building. (Người lính cứu hỏa dũng cảm đã giải cứu đứa trẻ khỏi tòa nhà đang cháy.)
- It was a brave decision to start her own business. (Đó là một quyết định can đảm khi cô ấy bắt đầu công việc kinh doanh riêng.)
Danh từ:
- We should honor the brave who fought for our freedom. (Chúng ta nên tôn vinh những người dũng cảm đã chiến đấu vì tự do của chúng ta.)
Ngoại động từ:
- She had to brave the storm to get home. (Cô ấy phải bất chấp cơn bão để về nhà.)
- He braved his father's anger to tell the truth. (Anh ấy can đảm đương đầu với cơn giận của cha để nói sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to brave it out": Kiên quyết chịu đựng hoặc tiếp tục bất chấp sự chỉ trích, khó khăn hoặc hậu quả.
- Even though he was scared, he decided to brave it out and finish his speech. (Mặc dù sợ hãi, anh ấy vẫn quyết định kiên trì chịu đựng và hoàn thành bài phát biểu.)
Biến thể và từ gần giống
- Bravely (trạng từ): một cách dũng cảm.
- She faced the challenge bravely. (Cô ấy đã đối mặt với thử thách một cách dũng cảm.)
- Bravery (danh từ): lòng dũng cảm, sự can đảm.
- His bravery in battle was recognized with a medal. (Lòng dũng cảm của anh ấy trong trận chiến đã được ghi nhận bằng một huân chương.)
Từ đồng nghĩa
- Courageous (adj): can đảm, dũng cảm.
- Fearless (adj): không sợ hãi.
- Valiant (adj): dũng cảm, anh dũng (thường trong chiến đấu hoặc tình huống khó khăn).
Từ trái nghĩa
- Cowardly (adj): hèn nhát, nhút nhát.
- Timid (adj): rụt rè, nhút nhát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào riêng cho "brave" ngoài cấu trúc "to brave something out" đã nêu ở trên.)
Thành ngữ liên quan
- Put on a brave face: Tỏ ra can đảm hoặc lạc quan dù đang lo lắng hoặc buồn bã.
- She put on a brave face after hearing the bad news. (Cô ấy tỏ ra can đảm sau khi nghe tin xấu.)
danh từ
- chiến sĩ da đỏ
tính từ
- gan dạ, can đảm, dũng cảm
- (từ cổ,nghĩa cổ), (văn học) đẹp lộng lẫy, sang trọng; hào hoa phong nhã
ngoại động từ
- bất chấp, không sợ, xem khinh; đương đầu với
Idioms
- to brave it outbất chấp dị nghị, cóc cần