betrothal
/bi'trouðəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự hứa hôn: Hành động chính thức hứa gả hoặc hứa cưới giữa hai người, thường được thực hiện bởi chính họ hoặc gia đình của họ. Đây là một cam kết trước hôn nhân.
- Lời hứa hôn: Bản thân lời hứa hoặc thỏa thuận về việc sẽ kết hôn trong tương lai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Their betrothal was announced at a family gathering. (Sự hứa hôn của họ đã được thông báo trong một buổi họp mặt gia đình.)
- The ring symbolized their formal betrothal. (Chiếc nhẫn tượng trưng cho lời hứa hôn chính thức của họ.)
- According to tradition, the betrothal took place when they were still children. (Theo truyền thống, lễ hứa hôn diễn ra khi họ còn là trẻ con.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to announce a betrothal": công bố lễ hứa hôn.
- The king announced the betrothal of his daughter to the prince of a neighboring kingdom. (Nhà vua công bố lễ hứa hôn của con gái mình với hoàng tử của một vương quốc láng giềng.)
"a betrothal ceremony": một nghi lễ hứa hôn.
- The betrothal ceremony was simple but meaningful. (Nghi lễ hứa hôn đơn giản nhưng đầy ý nghĩa.)
Biến thể và từ gần giống
Betroth (động từ): hứa hôn, hứa gả.
- He betrothed his daughter to his friend's son. (Ông ấy hứa gả con gái cho con trai người bạn.)
Betrothed (danh từ hoặc tính từ): người đã hứa hôn; đã được hứa hôn.
- She introduced him as her betrothed. (Cô ấy giới thiệu anh ta là người đã hứa hôn với cô.)
Từ đồng nghĩa
- Engagement: sự đính hôn (thường mang tính cá nhân và hiện đại hơn "betrothal", vốn có thể mang tính gia đình, truyền thống).
- Espousal: (cổ, trang trọng) sự đính hôn, sự kết hôn.
Thành ngữ liên quan
- "To break off a betrothal": hủy bỏ lời hứa hôn.
- Breaking off a betrothal was considered a serious matter in the past. (Việc hủy bỏ lời hứa hôn từng được coi là một vấn đề nghiêm trọng trong quá khứ.)
danh từ
- sự hứa hôn
- lời hứa hôn