espousal
/is'pauzəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tán thành, sự ủng hộ nhiệt tình: Hành động chấp nhận, ủng hộ và công khai bảo vệ một nguyên nhân, ý tưởng, học thuyết hoặc chính sách.
- Sự đính hôn, sự hứa hôn: Hành động hoặc thời kỳ hứa hẹn sẽ kết hôn (nghĩa cổ, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại).
- Hôn lễ, lễ cưới: Lễ kết hôn (nghĩa cổ, thường dùng ở dạng số nhiều "espousals").
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nghĩa tán thành):
- His public espousal of environmental causes made him a popular figure. (Sự ủng hộ công khai của ông đối với các vấn đề môi trường đã khiến ông trở thành một nhân vật được yêu thích.)
- The company's espousal of new technologies is key to its growth. (Việc công ty tán thành các công nghệ mới là chìa khóa cho sự phát triển của nó.)
Danh từ (Nghĩa cổ - hôn lễ):
- The espousal was celebrated with great joy in the village. (Hôn lễ được tổ chức với niềm vui lớn trong làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Espousal of a cause": Sự đứng về phía/ủng hộ một lý tưởng, sự nghiệp.
- Her early espousal of the feminist movement was considered radical. (Việc bà ủng hộ phong trào nữ quyền từ sớm đã bị coi là cực đoan.)
"Public/formal espousal": Sự tán thành, ủng hộ một cách công khai/chính thức.
- The treaty marked the country's formal espousal of the peace initiative. (Hiệp ước đánh dấu sự tán thành chính thức của đất nước đối với sáng kiến hòa bình.)
Biến thể và từ gần giống
- Espouse (động từ): Tán thành, ủng hộ; (nghĩa cổ) cưới, kết hôn.
- He espouses the principles of free trade. (Anh ấy tán thành các nguyên tắc thương mại tự do.)
Từ đồng nghĩa
- Adoption: Sự chấp nhận, sự tiếp nhận (ý tưởng).
- Advocacy: Sự ủng hộ, sự bênh vực.
- Championship: Sự bảo vệ, sự đấu tranh cho (một nguyên nhân).
- Betrothal: Sự đính hôn (nghĩa cổ).
- Nuptials: Hôn lễ (nghĩa cổ, trang trọng).
danh từ
- sự tán thành, sự theo (một thuyết, một phong trào...)
- (từ cổ,nghĩa cổ) ((thường) số nhiều) đám cưới; đám ăn hỏi