engagement
/in'geidʤmənt/
Học thuậtThân thiện
The teacher encourages student engagement with a hands-on science experiment.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự hứa hôn, lễ đính hôn: "engagement" chỉ sự thỏa thuận hoặc lời hứa chính thức giữa hai người để kết hôn.
- Sự cam kết, sự ràng buộc: "engagement" có thể chỉ một lời hứa, một nghĩa vụ hoặc sự tham gia chính thức vào một việc gì đó.
- Sự tham gia, sự dấn thân: "engagement" còn có nghĩa là sự tham gia tích cực và chú tâm vào một hoạt động, sự kiện hoặc mối quan hệ.
- Cuộc hẹn, cuộc gặp gỡ (đã được sắp xếp): "engagement" dùng để chỉ một cuộc hẹn hoặc một sự kiện xã giao đã được lên lịch trước.
- Sự giao chiến, trận đánh: Trong bối cảnh quân sự, "engagement" chỉ một cuộc đụng độ hoặc trận chiến nhỏ giữa các lực lượng đối địch.
Ví dụ sử dụng
- Sự hứa hôn:
- They announced their engagement at a family dinner. (Họ thông báo lễ đính hôn trong một bữa tối gia đình.)
- Sự cam kết, nghĩa vụ:
- I have a prior engagement and cannot attend the meeting. (Tôi có một cuộc hẹn trước đó và không thể tham dự cuộc họp.)
- Sự tham gia tích cực:
- The teacher praised the student's engagement in class discussions. (Giáo viên khen ngợi sự tham gia của học sinh trong các cuộc thảo luận trên lớp.)
- Cuộc hẹn:
- Her schedule is full of social engagements this week. (Lịch trình của cô ấy tuần này kín các cuộc hẹn xã gội.)
- Sự giao chiến:
- The soldiers prepared for a night engagement with the enemy. (Những người lính chuẩn bị cho một cuộc giao chiến ban đêm với kẻ thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To break off an engagement": hủy bỏ lễ đính hôn.
- She decided to break off the engagement after realizing their differences. (Cô ấy quyết định hủy bỏ lễ đính hôn sau khi nhận ra sự khác biệt giữa họ.)
- "Civic engagement": sự tham gia của công dân (vào các vấn đề cộng đồng, xã hội).
- The program aims to increase civic engagement among young people. (Chương trình nhằm tăng cường sự tham gia của công dân trong giới trẻ.)
- "Employee engagement": mức độ gắn kết/tận tâm của nhân viên (với công việc và công ty).
- High employee engagement often leads to better productivity. (Mức độ gắn kết cao của nhân viên thường dẫn đến năng suất tốt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Engage (động từ): thuê mướn, hứa hôn, tham gia, lôi cuốn, khớp vào.
- The company will engage a new consultant. (Công ty sẽ thuê một tư vấn viên mới.)
- The story engaged the readers from the first page. (Câu chuyện lôi cuốn độc giả ngay từ trang đầu tiên.)
- Engaged (tính từ): đã đính hôn, đang bận, đang tham gia.
- She is engaged to a doctor. (Cô ấy đã đính hôn với một bác sĩ.)
- The line is engaged. (Đường dây đang bận.)
Từ đồng nghĩa
- Betrothal (n): sự hứa hôn (trang trọng hơn).
- Commitment (n): sự cam kết.
- Appointment (n): cuộc hẹn (thường cho mục đích công việc, chuyên môn).
- Involvement (n): sự dính líu, sự tham gia.
- Battle (n): trận chiến (quy mô thường lớn hơn "engagement").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "engagement". Các cụm từ thường sử dụng động từ "engage".)
Thành ngữ liên quan
- "A prior engagement": một cuộc hẹn/cam kết có trước (thường dùng như lý do từ chối lịch sự).
- I'd love to come, but I'm afraid I have a prior engagement. (Tôi rất muốn đến, nhưng tôi e là tôi đã có hẹn trước rồi.)
- "To be in engagement": đang giao chiến (quân sự).
- The troops were in engagement for several hours. (Quân đội đã giao chiến trong vài giờ.)
The teacher encourages student engagement with a hands-on science experiment.
danh từ
- sự hứa hẹn, sự ước hẹn, sự cam kết, sự ràng buộc, sự hứa hôn
- to keep one's engagementstôn trọng những lời cam kết của mình
- sự hứa gặp
- a public engagementsự hứa nói chuyện với công chúng
- social engagementssự được mời mọc ở các cuộc chiêu đãi...
- sự thuê mướn (người làm...), sự tuyển mộ
- công việc làm (của người thư ký, người giúp việc...)
- (kỹ thuật) sự gài (số...)
- (quân sự) sự giao chiến; cuộc đánh nhau