troth

/'trɔtə/
Học thuật
Thân thiện
troth

The couple exchanged their troth under the old oak tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Từ cổ):
    • Lời thề hứa long trọng, lời cam kết trung thành: Một lời hứa trang trọng, đặc biệt liên quan đến lòng trung thành hoặc hôn nhân.
    • Sự chân thật, lòng thành thật: Trạng thái trung thực đáng tin cậy.
    • Sự thật: Sự kiện hoặc tình trạng thật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He pledged his troth to the king. (Anh ấy thề nguyền lòng trung thành với nhà vua.)
    • By my troth, I speak the truth. (Tôi xin thề tôi đang nói sự thật.)
    • They plighted their troth under the old oak tree. (Họ trao lời hứa hôn dưới gốc cây sồi già.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to plight one's troth": Hứa hôn, trao lời thề nguyền kết hôn.

    • The couple plighted their troth in a traditional ceremony. (Cặp đôi đã trao lời thề hôn trong một nghi lễ truyền thống.)
  • "in troth": Thật vậy, quả thật (dùng để nhấn mạnh sự thật).

    • In troth, I have never seen such a sight. (Thật vậy, tôi chưa từng thấy cảnh tượng như vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Betroth (động từ): Hứa hôn, đính hôn (từ liên quan chặt chẽ về nghĩa với "troth").
    • She was betrothed to a nobleman. ( ấy đã được hứa hôn với một quý tộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Pledge: Lời cam kết, lời thề.
  • Fidelity: Lòng trung thành, sự chung thủy.
  • Promise: Lời hứa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "troth" do đây danh từ cổ.)

Thành ngữ liên quan
  • By my troth: Tôi xin thề, với danh dự của tôi (dùng để tăng cường độ tin cậy của một tuyên bố).
    • By my troth, you shall be rewarded. (Tôi xin thề, ngươi sẽ được ban thưởng.)
troth

The couple exchanged their troth under the old oak tree.

danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) lòng thành thật
    • by my troth
      với danh dự của tôi; một cách thành khẩn chân thành
    • to plight one's troth
      hứa; hứa kết hôn
  2. sự thật
    • in troth
      thật, quả thật