bewail

/bi'weil/
Học thuật
Thân thiện
bewail

She bewails the loss of her favorite toy.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Than vãn, than phiền một cách công khai đau buồn: Hành động bày tỏ nỗi buồn, sự hối tiếc hoặc phản đối một cách mạnh mẽ, thường bằng lời nói, về một điều đó không hay hoặc đáng tiếc.
    • Khóc than, thương tiếc: Thể hiện nỗi đau buồn sâu sắc hoặc sự mất mát, thường với giọng điệu ai oán.
dụ sử dụng
  • (Các nhà thơ đã than khóc cho sự biến mất của khu rừng cổ.)
  • ( ấy đã dành nhiều ngày để than vãn về số phận của mình sau vụ tai nạn.)
  • (Thay vì tìm giải pháp, anh ta chỉ ngồi đó than phiền về vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bewail one's lot": than thân trách phận, than vãn về số phận của bản thân.
    • He was always bewailing his lot instead of trying to improve his situation. (Anh ta luôn than thân trách phận thay vì cố gắng cải thiện hoàn cảnh của mình.)
  • "to bewail the passing of something": thương tiếc, than khóc cho sự qua đi của một thứ đó (thường một thời kỳ, một phong tục).
    • Many people bewail the passing of traditional values. (Nhiều người than tiếc cho sự mai một của các giá trị truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Bewailment (danh từ, ít dùng): sự than vãn, sự than khóc.
    • His constant bewailment was tiresome. (Sự than vãn liên tục của anh ta thật mệt mỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Lament: than khóc, thương tiếc (trang trọng hơn, có thể bao hàm ý tưởng về một bài ca hoặc lời than).
  • Bemoan: than van, rên rỉ về (mang sắc thái phàn nàn, tiếc nuối).
  • Deplore: lên án, lấy làm tiếc (nhấn mạnh sự phản đối mạnh mẽ không tán thành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "bewail".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "bewail".

bewail

She bewails the loss of her favorite toy.

động từ
  1. than phiền, than vãn, khóc than, thương tiếc

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bewail"