bh

bh

A scientist examines a sample of the element bh in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nguyên tố siêu urani: "bh" ký hiệu hóa học của nguyên tố Bohri (Bohrium), một nguyên tố tổng hợp, tính phóng xạ, thuộc nhóm kim loại chuyển tiếp trong bảng tuần hoàn. Nguyên tố này không tồn tại trong tự nhiên chỉ được tạo ra trong phòng thí nghiệm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The chemical symbol bh represents the element Bohrium. (Ký hiệu hóa học bh đại diện cho nguyên tố Bohri.)
    • Scientists synthesized bh in a nuclear reactor. (Các nhà khoa học đã tổng hợp bh trong một phản ứng hạt nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bh" trong hóa học: Được dùng chủ yếu trong các công trình nghiên cứu hạt nhân bảng tuần hoàn.
    • Bh is one of the transuranic elements with atomic number 107. (Bh một trong các nguyên tố siêu urani số nguyên tử 107.)
Biến thể từ gần giống
  • Bohrium (n): tên đầy đủ của nguyên tố bh.

    • Bohrium is named after physicist Niels Bohr. (Bohri được đặt tên theo nhà vật Niels Bohr.)
  • Transuranic (adj): thuộc về các nguyên tố số nguyên tử lớn hơn urani.

    • Transuranic elements like bh are man-made. (Các nguyên tố siêu urani như bh do con người tạo ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Bohrium: tên gọi đầy đủ, không từ đồng nghĩa phổ biến khác trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "bh" ký hiệu hóa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan do tính chuyên ngành của từ.