bo

/bou/
thán từ
  1. suỵt!

Idioms

  • can't say bo to a goose
    nhát như cáy
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bạn, bạn già

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bo"

bo
A child says "bo!" to a goose in the park.