booh

/bu:/ Cách viết khác : (booh) /bu:/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Thán từ:

    • Ê, ê, ê!: Một tiếng la, tiếng to dùng để biểu lộ sự phản đối, chế giễu hoặc đe dọa ai đó, thường được hét lên đột ngột.
  2. Ngoại động từ:

    • La ó (ai/cái ): Hành động hét lên tiếng "boo" nhằm phản đối, chế giễu hoặc làm ai đó sợ hãi.
    • Đuổi (ai/cái ) ra bằng tiếng la: Dùng tiếng la để đe dọa đuổi một con vật hoặc đôi khi một người.
dụ sử dụng
  • Thán từ:

    • "Booh! You scared me!" ("Ê! Anh làm tôi sợ!")
    • The audience shouted "Boo!" when the villain appeared. (Khán giả hét lên "Ê!" khi nhân vật phản diện xuất hiện.)
  • Ngoại động từ:

    • The crowd began to boo the poor performance. (Đám đông bắt đầu la ó buổi biểu diễn tệ.)
    • She booed the cat out of the kitchen. ( ấy dọa đuổi con mèo ra khỏi bếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to boo someone off the stage": la ó đến mức ai đó phải rời khỏi sân khấu.

    • The comedian was so bad that the audience booed him off the stage. (Anh diễn viên hài tệ đến mức khán giả la ó đuổi anh ta khỏi sân khấu.)
  • "to get/give a boo": nhận được/phát ra tiếng la phản đối.

    • The politician's speech got more boos than cheers. (Bài phát biểu của chính trị gia nhận nhiều tiếng la ó hơn tiếng vỗ tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Boo (n): Tiếng la "boo".

    • A loud boo came from the back of the hall. (Một tiếng "boo" lớn vang lên từ phía sau hội trường.)
  • Booing (n): Hành động la ó tập thể.

    • The booing continued for several minutes. (Tiếng la ó tiếp tục trong vài phút.)
Từ đồng nghĩa
  • Hiss (v): Rít lên (thể hiện sự không hài lòng, thườngrạp hát).
  • Jeer (v): Chế nhạo, la ó (mang tính chất chế giễu, khinh miệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Boo off: La ó đuổi đi (như trong "boo off the stage").
  • Boo out: La ó đuổi ra ngoài.
    • The fans tried to boo the referee out of the stadium. (Cổ động viên cố gắng la ó đuổi trọng tài ra khỏi sân vận động.)
Thành ngữ liên quan
  • Wouldn't say boo to a goose: Rất nhút nhát, rụt rè (đến mức không dám nói "boo" với một con ngỗng).
    • He's so shy, he wouldn't say boo to a goose. (Anh ấy nhút nhát đến mức chẳng dám hé răng nửa lời.)
thán từ
  1. ê, ê, ê! (tiếng la phản đối, chế giễu)
ngoại động từ
  1. la ó (để phản đối, chế giễu)
  2. đuổi ra
    • to boo a dog out
      đuổi con chó ra

Từ chứa "booh"