booh
/bu:/ Cách viết khác : (booh) /bu:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Thán từ:
- Ê, ê, ê!: Một tiếng la, tiếng hú to dùng để biểu lộ sự phản đối, chế giễu hoặc đe dọa ai đó, thường được hét lên đột ngột.
Ngoại động từ:
- La ó (ai/cái gì): Hành động hét lên tiếng "boo" nhằm phản đối, chế giễu hoặc làm ai đó sợ hãi.
- Đuổi (ai/cái gì) ra bằng tiếng la: Dùng tiếng la để đe dọa và đuổi một con vật hoặc đôi khi là một người.
Ví dụ sử dụng
Thán từ:
- "Booh! You scared me!" ("Ê! Anh làm tôi sợ!")
- The audience shouted "Boo!" when the villain appeared. (Khán giả hét lên "Ê!" khi nhân vật phản diện xuất hiện.)
Ngoại động từ:
- The crowd began to boo the poor performance. (Đám đông bắt đầu la ó buổi biểu diễn tệ.)
- She booed the cat out of the kitchen. (Cô ấy hù dọa đuổi con mèo ra khỏi bếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to boo someone off the stage": la ó đến mức ai đó phải rời khỏi sân khấu.
- The comedian was so bad that the audience booed him off the stage. (Anh diễn viên hài tệ đến mức khán giả la ó đuổi anh ta khỏi sân khấu.)
"to get/give a boo": nhận được/phát ra tiếng la phản đối.
- The politician's speech got more boos than cheers. (Bài phát biểu của chính trị gia nhận nhiều tiếng la ó hơn là tiếng vỗ tay.)
Biến thể và từ gần giống
Boo (n): Tiếng la "boo".
- A loud boo came from the back of the hall. (Một tiếng "boo" lớn vang lên từ phía sau hội trường.)
Booing (n): Hành động la ó tập thể.
- The booing continued for several minutes. (Tiếng la ó tiếp tục trong vài phút.)
Từ đồng nghĩa
- Hiss (v): Rít lên (thể hiện sự không hài lòng, thường ở rạp hát).
- Jeer (v): Chế nhạo, la ó (mang tính chất chế giễu, khinh miệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Boo off: La ó đuổi đi (như trong "boo off the stage").
- Boo out: La ó đuổi ra ngoài.
- The fans tried to boo the referee out of the stadium. (Cổ động viên cố gắng la ó đuổi trọng tài ra khỏi sân vận động.)
Thành ngữ liên quan
- Wouldn't say boo to a goose: Rất nhút nhát, rụt rè (đến mức không dám nói "boo" với một con ngỗng).
- He's so shy, he wouldn't say boo to a goose. (Anh ấy nhút nhát đến mức chẳng dám hé răng nửa lời.)
thán từ
- ê, ê, ê! (tiếng la phản đối, chế giễu)
ngoại động từ
- la ó (để phản đối, chế giễu)
- đuổi ra
- to boo a dog outđuổi con chó ra