b

/bi:/
danh từ, số nhiều Bs, B's
  1. b
  2. (âm nhạc) xi
  3. người thứ hai; vật thứ hai (trong giả thuyết)

Idioms

  • b flat
    (âm nhạc) xi giáng
  • not to know B from a bull's foot (brom a broom-stick, from a bufalo foot)
    không biết cả, dốt đặc cán mai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

b
B is the second letter of the English alphabet.