biểu quyết

  1. voter
    • Biểu quyết một đạo luật
      voter une loi
    • đưa ra biểu quyết
      mettre aux voix
    • sự giơ tay biểu quyết
      vote à main levée
biểu quyết
Đại biểu giơ tay để biểu quyết thông qua nghị quyết.