biện bạch

verb
  1. To justify, to vindicate, to defend
    • biện bạch cho khuyết điểm mình
      to justify one's mistakes

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

biện bạch
Anh ấy biện bạch để mọi người hiểu rõ sự thật.