bibliograph
/,bibli'ɔgrəfə/ Cách viết khác : (bibliograph) /'bibliəgrɑ:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người sưu tầm thư mục, cán bộ thư mục: Một người có chuyên môn trong việc sưu tầm, biên soạn, phân loại và nghiên cứu các danh mục sách, tài liệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The library hired a new bibliograph to organize their rare book collection. (Thư viện đã thuê một cán bộ thư mục mới để sắp xếp bộ sưu tập sách quý hiếm của họ.)
- As a dedicated bibliograph, she spent years compiling a complete list of 19th-century publications. (Là một người sưu tầm thư mục tận tâm, bà ấy đã dành nhiều năm để biên soạn một danh sách đầy đủ các ấn phẩm thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The work of a bibliograph": Công việc của một chuyên gia thư mục học, thường liên quan đến nghiên cứu chi tiết về nguồn gốc, lịch sử xuất bản và các ấn bản của sách.
- The work of a bibliograph is essential for academic research. (Công việc của một cán bộ thư mục là rất cần thiết cho nghiên cứu học thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Bibliography (n): Thư mục, danh mục tài liệu tham khảo.
- Please include a bibliography at the end of your thesis. (Vui lòng đính kèm một thư mục ở cuối luận văn của bạn.)
- Bibliographer (n): (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn) Nhà thư mục học, người biên soạn thư mục.
- He is a renowned bibliographer of medieval manuscripts. (Ông ấy là một nhà thư mục học nổi tiếng về các bản thảo thời trung cổ.)
- Bibliographic (adj): Thuộc về thư mục học.
- The bibliographic details include the publisher and year. (Các chi tiết thư mục bao gồm nhà xuất bản và năm.)
Từ đồng nghĩa
- Bibliographer: Nhà thư mục học (từ đồng nghĩa chính xác và phổ biến hơn).
- Cataloguer: Người biên mục, người lập danh mục.
- Librarian: Cán bộ thư viện (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm công việc thư mục).
danh từ
- người sưu tầm thư mục, cán bộ thư mục