bienveillance
Học thuậtThân thiện
Une enseignante fait preuve de bienveillance envers un élève qui a des difficultés.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lòng nhân từ, lòng khoan dung: Thái độ tử tế, mong muốn điều tốt lành cho người khác và sẵn sàng tha thứ.
- Thiện ý, thiện chí: Ý định tốt, mong muốn giúp đỡ hoặc không gây hại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a agi avec une grande bienveillance envers les nouveaux employés. (Anh ấy đã hành động với lòng nhân từ rất lớn đối với các nhân viên mới.)
- La bienveillance du professeur encourage les élèves à participer. (Lòng khoan dung của giáo viên khuyến khích học sinh tham gia.)
- Nous devrions toujours traiter les autres avec bienveillance. (Chúng ta nên luôn đối xử với người khác bằng thiện ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"regard de bienveillance": cái nhìn đầy thiện ý, ánh mắt nhân từ.
- Elle m'a jeté un regard de bienveillance. (Cô ấy đã ném cho tôi một cái nhìn đầy thiện ý.)
"principe de bienveillance": nguyên tắc vì lợi ích của người khác, thường dùng trong đạo đức học hoặc y học.
- Le médecin a agi selon le principe de bienveillance. (Bác sĩ đã hành động theo nguyên tắc vì lợi ích của bệnh nhân.)
Biến thể và từ gần giống
Bienveillant, bienveillante (tính từ): nhân từ, khoan dung, có thiện ý.
- Un sourire bienveillant. (Một nụ cười đầy thiện ý.)
Bienfaisance (danh từ giống cái): lòng từ thiện, việc làm phúc.
- La bienfaisance est une vertu. (Lòng từ thiện là một đức tính.)
Từ đồng nghĩa
- Bonté: lòng tốt, sự tử tế.
- Indulgence: sự khoan dung, sự rộng lượng.
- Clémence: lòng nhân từ, sự khoan hồng (trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
- Malveillance: ác ý, ý đồ xấu.
- Méchanceté: sự độc ác, sự xấu tính.
- Sévérité: sự nghiêm khắc, sự khắt khe.
Une enseignante fait preuve de bienveillance envers un élève qui a des difficultés.
danh từ giống cái
- lòng nhân từ, lòng khoan dung