bifurquer

nội động từ
  1. rẽ đôi
    • La voie bifurque
      con đường rẽ đôi
  2. rẽ hướng, rẽ sang
    • Bifurquer vers la politique
      rẽ sang chính trị

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "bifurquer"