bifurquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Rẽ đôi, chia làm hai nhánh: Dùng để mô tả một con đường, một tuyến đường, một dòng chảy hoặc một vật thể dài tách ra thành hai hướng hoặc hai phần khác nhau.
    • Rẽ hướng, chuyển hướng, rẽ sang: Dùng để mô tả việc một sự vật, sự việc hoặc một quá trình thay đổi hướng đi, chuyển sang một lĩnh vực, một chủ đề hoặc một con đường khác.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • La rivière bifurque vers le nord. (Dòng sông rẽ đôi/chảy nhánh về phía bắc.)
    • À ce carrefour, la route nationale bifurque. (Tại ngã này, quốc lộ rẽ làm hai.)
    • Sa carrière a bifurqué après cette rencontre. (Sự nghiệp của anh ấy đã rẽ sang một hướng khác sau cuộc gặp gỡ đó.)
    • La conversation bifurqua soudain sur un sujet plus léger. (Cuộc trò chuyện đột nhiên rẽ sang một chủ đề nhẹ nhàng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire bifurquer": Làm cho rẽ hướng, chuyển hướng (dùng với tân ngữ).
    • Une décision politique peut faire bifurquer l'économie d'un pays. (Một quyết định chính trị có thể làm chuyển hướng nền kinh tế của một quốc gia.)
  • "Bifurquer sur/vers": Rẽ sang (một hướng, một chủ đề cụ thể).
    • Il a bifurqué sur une petite route de campagne. (Anh ấy đã rẽ sang một con đường nhỏnông thôn.)
Biến thể từ liên quan
  • Bifurcation (danh từ giống cái): Sự rẽ đôi, chỗ rẽ, ngã rẽ; sự chuyển hướng.
    • À la bifurcation, prenez à gauche. (Tại ngã rẽ, hãy rẽ trái.)
    • la bifurcation d'une carrière (sự chuyển hướng sự nghiệp)
  • Bifurqué, -ée (tính từ): Được chia đôi, hình chạc.
    • une route bifurquée (một con đường rẽ đôi)
Từ đồng nghĩa
  • Se diviser: Chia ra, tách ra.
  • Se séparer: Tách ra, phân ly.
  • Dévier: Chệch hướng, đi chệch.
  • Changer de direction/cap: Thay đổi hướng đi.
Cụm từ liên quan
  • Prendre une bifurcation: Đi theo một nhánh rẽ.
    • Le conducteur a pris la mauvaise bifurcation. (Người lái xe đã đi nhầm nhánh rẽ.)
nội động từ
  1. rẽ đôi
    • La voie bifurque
      con đường rẽ đôi
  2. rẽ hướng, rẽ sang
    • Bifurquer vers la politique
      rẽ sang chính trị

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "bifurquer"