bigarré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sặc sỡ, lẫn nhiều màu sắc: Dùng để mô tả thứ gì đó có sự pha trộn của nhiều màu sắc rực rỡ và đa dạng, thường tạo nên vẻ ngoài lòe loẹt.
- Ô hợp, hỗn tạp: Dùng để mô tả một nhóm người hoặc tập hợp gồm nhiều thành phần, tính cách, nguồn gốc rất khác nhau, không đồng nhất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le plumage du perroquet est très bigarré. (Bộ lông của con vẹt rất sặc sỡ.)
- Un tissu bigarré attire souvent l'attention. (Một tấm vải sặc sỡ thường thu hút sự chú ý.)
- L'assistance était bigarrée, composée d'étudiants, d'artistes et de retraités. (Các khán giả rất ô hợp, bao gồm sinh viên, nghệ sĩ và người về hưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une foule bigarrée": Một đám đông ô hợp, hỗn tạp.
- Le marché regorgeait d'une foule bigarrée et bruyante. (Chợ đông nghẹt một đám đông ô hợp và ồn ào.)
"Des opinions bigarrées": Những ý kiến hỗn tạp, đa dạng (và đôi khi mâu thuẫn).
- Le débat a fait émerger des opinions bigarrées. (Cuộc tranh luận đã làm nảy sinh những ý kiến hỗn tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Bigarreau (danh từ): Một giống anh đào có quả hai màu.
- Bigarrure (danh từ giống cái): Sự sặc sỡ, sự lòe loẹt; vết lốm đốm nhiều màu.
- La bigarrure de ses vêtements était surprenante. (Vẻ sặc sỡ trên quần áo của cô ấy thật đáng ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Bariolé: sặc sỡ, loè loẹt (nghĩa gần nhất cho nghĩa "nhiều màu").
- Multicolore: nhiều màu.
- Hétéroclite: hỗn tạp, tạp nham (nghĩa gần nhất cho nghĩa "ô hợp").
- Divers: đa dạng.
Từ trái nghĩa
- Uni: trơn, một màu.
- Homogène: đồng nhất.
- Uniforme: đồng đều, thống nhất.
tính từ
- sặc sỡ, lẫn màu
- Etoffe bigarréevải sặc sỡ
- ô hợp
- Foule bigarréeđám đông ô hợp