bigre
Định nghĩa
- Thán từ (Interjection):
- Mẹ kiếp!: Một từ cảm thán thể hiện sự ngạc nhiên, bực tức hoặc khó chịu, thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, suồng sã.
Ví dụ sử dụng
- Thán từ:
- Bigre ! Il pleut encore. (Mẹ kiếp! Lại mưa nữa rồi.)
- Bigre, j'ai oublié mes clés ! (Mẹ kiếp, tôi quên chìa khóa mất rồi!)
- Ah bigre, c'est plus difficile que je ne le pensais. (Ái chà, mẹ kiếp, cái này khó hơn tôi tưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bigre de bigre !": Một biến thể nhấn mạnh hơn, thể hiện mức độ ngạc nhiên hoặc bực bội cao.
- Bigre de bigre ! Regarde la taille de cette vague ! (Mẹ kiếp ôi là mẹ kiếp! Nhìn cái con sóng to kia kìa!)
Biến thể và từ gần giống
- Diantre (thán từ): Một từ cảm thán tương tự, nhẹ nhàng và lịch sự hơn một chút so với "bigre", cũng có nghĩa là "mẹ kiếp", "trời ơi".
- Zut (thán từ): Thể hiện sự bực mình, chán nản nhẹ, tương đương với "chết tiệt", "trời ạ".
Từ đồng nghĩa
- Sapristi (thán từ): Trời ơi, mẹ kiếp (cũng mang sắc thái thân mật).
- Punaise (thán từ): Trời ạ, chết tiệt (thể hiện sự khó chịu).
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: "Bigre" là một từ cảm thán thuộc ngôn ngữ thân mật, không trang trọng. Nên tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc các tình huống nghiêm túc.
- Cường độ: Mặc dù là một lời nói tục nhẹ (juron atténué), nó vẫn mang sắc thái bực dọc. Nó nhẹ hơn nhiều so với các từ thô tục nặng như "merde".
thán từ
-
(thân mật) mẹ kiếp!