bigos

bigos

A family enjoys a warm bowl of bigos at the dinner table.

Định nghĩa

Danh từ: - Món hầm kiểu Ba Lan: "bigos" một loại món hầm truyền thống của Ba Lan, được chế biến từ bắp cải (thường bắp cải muối chua bắp cải tươi) kết hợp với thịt (như thịt lợn, thịt , xúc xích) các loại gia vị. Món ăn này thường được ninh nhỏ lửa trong thời gian dài để các hương vị hòa quyện.

dụ sử dụng
  • ( tôi nấu món bigos ngon nhất vào mỗi dịp Giáng sinh.)
  • (Món bigos thường được dùng kèm với bánh mì lúa mạch đen một ly vodka.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make bigos": nấu món hầm bigos.
    • It takes several hours to make a proper bigos. (Mất vài giờ để nấu một món bigos đúng điệu.)
  • "bigos as a symbol": bigos như một biểu tượng ẩm thực Ba Lan.
    • Bigos is considered the national dish of Poland. (Bigos được coi món ăn quốc gia của Ba Lan.)
Biến thể từ gần giống
  • Bigos myśliwski (n): món bigos kiểu thợ săn, thường thêm thịt thú rừng.
    • The hunter's bigos includes venison and wild mushrooms. (Món bigos của thợ săn thêm thịt nai nấm rừng.)
  • Bigos z kapustą (n): bigos nấu với bắp cải (cách gọi thông thường).
Từ đồng nghĩa
  • Món hầm bắp cải: cách diễn đạt mô tả món ăn tương tự.
  • Polish stew: món hầm Ba Lan (dùng trong ngữ cảnh dịch thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "bigos", nhưng có thể dùng: - Cook bigos: nấu món bigos. - She spent the whole afternoon cooking bigos. ( ấy dành cả buổi chiều để nấu món bigos.)

Thành ngữ liên quan
  • "To cook up a bigos": nấu một món bigos (thường dùng để chỉ việc chuẩn bị một bữa ăn cầu kỳ).
    • He decided to cook up a bigos for the family reunion. (Anh ấy quyết định nấu một món bigos cho buổi họp mặt gia đình.)