bilimbi

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây khế tàu, cây me đất: "bilimbi" một loại cây thân gỗ, thường xanh, nguồn gốc từ Đông Ấn (khu vực Ấn Độ, Đông Nam Á), nổi tiếng với quả vị rất chua.
    • Quả của cây này: "bilimbi" cũng dùng để chỉ quả dài, màu xanh lục, thường được dùng trong nấu ăn hoặc làm gia vị do tính axit cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bilimbi tree in our garden produces a lot of fruit every season. (Cây khế tàu trong vườn nhà chúng tôi ra rất nhiều quả mỗi mùa.)
    • She used bilimbi to make a sour curry. ( ấy dùng quả khế tàu để nấu món ri chua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bilimbi pickle": dưa muối từ quả khế tàu, thường được làmcác nước Đông Nam Á.

    • Bilimbi pickle is a popular side dish in Malaysia. (Dưa muối khế tàu món ăn kèm phổ biến ở Malaysia.)
  • "bilimbi juice": nước ép từ quả khế tàu, thường được dùng để giải khát hoặc làm gia vị.

    • Bilimbi juice is very refreshing on a hot day. (Nước ép khế tàu rất mát lạnh vào ngày nóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến: "bilimbi" từ mượn từ tiếng Lai hoặc tiếng Tagalog, không dạng biến thể trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Cucumber tree: cây me đất (tên gọi khácmột số vùng).
  • Tree sorrel: cây me đất (do vị chua tương tự me).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ: "bilimbi" danh từ chỉ cây quả, không xuất hiện trong các cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ: "bilimbi" ít khi được dùng trong thành ngữ tiếng Anh do tính chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bilimbi"

bilimbi
The bilimbi tree in the garden is full of small, green, cucumber-shaped fruit.