blimp

/blimp/
Học thuật
Thân thiện
blimp

A colorful blimp floats slowly over the city park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khí cầu nhỏ, phi thuyền nhẹ: Một loại khí cầu nhỏ, không khung cứng, thường được sử dụng cho mục đích quan sát, quảng cáo hoặc giải trí. bay nhờ khí nhẹ hơn không khí (như heli) bên trong.
    • Người phản động, cổ hủ: (Từ lóng, xuất phát từ nhân vật hoạt hình) Một người lớn tuổi, tư tưởng cực kỳ bảo thủ, phản động hợm hĩnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ (khí cầu):

    • The Goodyear blimp is often seen flying over major sporting events. (Khí cầu Goodyear thường được nhìn thấy bay trên các sự kiện thể thao lớn.)
    • They used a blimp for aerial photography of the city. (Họ đã sử dụng một khí cầu nhỏ để chụp ảnh trên không thành phố.)
  • Danh từ (người):

    • He's such an old blimp, refusing to accept any new technology. (Ông ta đúng một phản động cổ hủ, từ chối chấp nhận bất kỳ công nghệ mới nào.)
    • The politician was criticized for being a blimp, stuck in the past. (Chính trị gia đó bị chỉ trích một kẻ hủ lậu, mắc kẹt trong quá khứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Colonel Blimp": Tên đầy đủ của nhân vật hoạt hình gốc, đại diện cho chủ nghĩa đế quốc cứng nhắc tư tưởng cực hữu của tầng lớp quân nhân Anh thời xưa. Ngày nay, cụm từ này vẫn được dùng để chỉ những người tư tưởng tương tự.
    • His views on colonial rule are straight out of Colonel Blimp. (Quan điểm của ông ta về chế độ thuộc địa giống hệt Colonel Blimp.)
Biến thể từ gần giống
  • Blimpish (tính từ): Mang tính chất của một "blimp" (người); bảo thủ, hợm hĩnh.
    • His blimpish attitude made him unpopular with the younger staff. (Thái độ hợm hĩnh, bảo thủ của ông ta khiến ông không được lòng các nhân viên trẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa "khí cầu": Airship (phi thuyền), dirigible (khí cầu có thể điều khiển), zeppelin (một loại khí cầu cứng tên thương hiệu).
  • Đối với nghĩa "người": Reactionary (người phản động), old fogey (người già cổ hủ), diehard (kẻ ngoan cố), conservative (người bảo thủ - nghĩa mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "blimp" một cách riêng biệt.)

blimp

A colorful blimp floats slowly over the city park.

danh từ
  1. khí cầu nhỏ
  2. blimp anh chàng ngoan cố phản động (một nhân vật tranh biếm hoạ Anh tượng trưng cho sự ngoan cố, phản động) ((cũng) Col. blimp)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống