biloquer

Học thuật
Thân thiện
biloquer

Le fermier utilise un biloquer pour labourer son champ.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cày sâu: Hành động cày đất đến một độ sâu đáng kể, thường để cải tạo đất hoặc chuẩn bị cho việc trồng trọt.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'agriculteur a biloqué son champ avant de semer le blé. (Người nông dân đã cày sâu cánh đồng của mình trước khi gieo lúa mì.)
    • Pour améliorer la structure du sol, il est conseillé de le biloquer régulièrement. (Để cải thiện cấu trúc đất, người ta khuyên nên cày sâu thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Biloquer en profondeur": cày sâu một cách đặc biệt.
    • Cette machine permet de biloquer en profondeur sans trop retourner la couche superficielle. (Máy này cho phép cày sâu không lật quá nhiều lớp đất mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Biloque (danh từ): lưỡi cày sâu, hoặc hành động cày sâu.
    • Le biloque est un outil agricole spécifique. (Biloque là một công cụ nông nghiệp chuyên dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Labourer profondément: cày sâu.
  • Défoncer (trong ngữ cảnh nông nghiệp): cày sâu, xới sâu.
Từ trái nghĩa
  • Griffer: cào xới nhẹ bề mặt đất.
  • Herser: bừa đất (làm tơi san phẳng bề mặt đất sau khi cày).
biloquer

Le fermier utilise un biloquer pour labourer son champ.

ngoại động từ
  1. cày sâu