blaguer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Đùa, nói đùa: Hành động nói hoặc làm điều đó một cách vui vẻ, không nghiêm túc, nhằm mục đích gây cười hoặc giải trí.
  2. Ngoại động từ:
    • Giễu cợt, đùa cợt (ai/cái gì): Hành động nói đùa về một người, một tình huống hoặc một vấn đề nào đó, thường với thái độ nhẹ nhàng, hài hước.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Arrête de blaguer, c'est sérieux ! (Đừng đùa nữa, chuyện này nghiêm túc đấy!)
    • Il blague tout le temps, on ne sait jamais quand il est sincère. (Anh ấy lúc nào cũng đùa, chúng tôi chẳng bao giờ biết khi nào anh ấy thành thật cả.)
  • Ngoại động từ:
    • Il aime blaguer ses amis sur leurs petites manies. (Anh ấy thích trêu đùa bạn bè về những tật xấu nhỏ của họ.)
    • Malgré les problèmes, il continue de blaguer la situation. (Bất chấp những khó khăn, anh ấy vẫn tiếp tục đùa cợt về tình huống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sans blague ?" / "Sans blaguer ?": Thật không đấy?/ Anh nói thật chứ? (Thành ngữ dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc nghi ngờ về điều vừa nghe).
    • Tu as gagné au loto ? Sans blague ? (Cậu trúng số à? Thật không đấy?)
  • "Être une blague": Là một trò đùa, một điều hoặc kém chất lượng (nghĩa bóng).
    • Ce nouveau règlement est une vraie blague. (Quy định mới này đúngmột trò đùa.)
Biến thể từ gần giống
  • Une blague (danh từ giống cái): Câu chuyện đùa, trò đùa.
    • Raconter une blague. (Kể một câu chuyện cười.)
  • Blagueur, blagueuse (tính từ/danh từ): Hay đùa, người hay đùa.
    • Un garçon très blagueur. (Một cậu bé rất hay đùa.)
  • Plaisanter (động từ): Có nghĩa tương tự "blaguer" nhưng thường trang trọng hơn một chút.
Từ đồng nghĩa
  • Plaisanter: Đùa, nói đùa.
  • Rigoler: Cười đùa, vui vẻ (nhấn mạnh đến tiếng cười).
  • Taquiner: Trêu chọc, trêu ghẹo (nhẹ nhàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Blaguer sur (quelqu'un/quelque chose): Đùa cợt về (ai đó/cái gì đó). (Đâycách dùng phổ biến của "blaguer" với tân ngữ gián tiếp).
    • Il ne faut pas blaguer sur l'apparence des gens. (Không nên đùa cợt về ngoại hình của người khác.)
Thành ngữ liên quan
  • "C'est une blague !": Thật là một trò đùa! (Dùng để bày tỏ sự không tin tưởng hoặc cho rằng điều đó thật lý).
  • "Faire une blague à quelqu'un": Chơi khăm/trêu đùa ai đó.
    • Les enfants ont fait une blague à leur professeur. (Bọn trẻ đã trêu đùa giáo viên của chúng.)
nội động từ
  1. (thân mật) đùa
    • Il ne faut pas blaguer avec la santé
      không nên đùa với sức khỏe
ngoại động từ
  1. (thân mật) giễu cợt
    • blaguer la situation
      gặp khó khăn vẫn vui tính